“Mình mong đến hôm đó”: nói về sự chờ đợi tích cực
“Mong chờ” một điều sắp tới có thể dùng look forward to. Hãy nhớ to ở đây là giới từ, nên nếu theo sau là hành động thì dùng dạng -ing.
24 bài viết
“Mong chờ” một điều sắp tới có thể dùng look forward to. Hãy nhớ to ở đây là giới từ, nên nếu theo sau là hành động thì dùng dạng -ing.
“Tùy bạn” có thể trao quyền chọn lựa một cách vui vẻ, nhưng cũng có thể nghe như hết quan tâm. Dùng thêm câu giải thích để người nghe hiểu thái độ của em.
“Giúp mình một tay” là lời nhờ hỗ trợ, không phải yêu cầu một bàn tay thật. Give someone a hand dùng thân mật; câu có could giúp lời nhờ nhẹ hơn.
Không hiểu ý một câu nói không giống với không nghe rõ âm thanh. What do you mean? xin làm rõ ý nghĩa; thêm một cụm ngắn sẽ giúp câu hỏi thân thiện hơn.
“Sao cũng được” có thể là không có lựa chọn ưu tiên hoặc giao quyền quyết định. Với hai phương án đều ổn, I don’t mind thường là cách đáp nhẹ nhàng.
Bạn rủ đi dã ngoại và em thấy ý tưởng hay: đừng chỉ dịch từng chữ “nghe tốt”. Sounds good là một lời đồng ý tự nhiên, còn great biểu lộ hào hứng hơn.
Hỏi “mất bao lâu” là hỏi thời lượng. How long does it take…? giúp em hỏi một hoạt động cần bao nhiêu phút, khác với hỏi mấy giờ bắt đầu.
“Sắp muộn rồi” có thể nói về tiến độ của mình hoặc thời gian nói chung. Chọn câu phù hợp giúp lời nhắn rõ hơn khi em đang trên đường tới cuộc hẹn.
Khi xa một người thân, “nhớ” là miss. Khi nhớ ra một cái tên hay thông tin đã học, em lại thường dùng remember. Hai ý tiếng Việt giống chữ nhưng khác nghĩa.
“Em lạnh” và “em bị cảm” có hai cách nói khác nhau. Chọn đúng cụm để người nghe biết em đang cần áo khoác hay đang nói về một cơn cảm.
“Em đói” không cần ghép thêm một danh từ sau đó. Tiếng Anh dùng hungry để miêu tả cảm giác; nếu muốn xin ăn, em có thể thêm lời đề nghị lịch sự.
Tiếng Việt nói “em mười tuổi”, còn tiếng Anh cần động từ be. Khi giới thiệu tuổi, hãy học cả câu ngắn rồi thay con số phù hợp.