Bỏ qua menu, đến nội dung
ENJOY – THINK – OVERCOME – PROGRESS. Hứng Khởi – Tư Duy – Vượt Lên – Tiến Bước.

“Nóng lòng quá”: I can’t wait không phải không thể đợi

“Nóng lòng muốn…” thường thể hiện háo hức chứ không phải nóng giận. I can’t wait to… giúp em nói mình mong một hoạt động sắp tới đến thế nào.

“Nóng lòng muốn…” thường thể hiện háo hức chứ không phải nóng giận. I can’t wait to… giúp em nói mình mong một hoạt động sắp tới đến thế nào.

“Nóng lòng quá”: I can’t wait không phải không thể đợi

Nói thế nào cho đúng ý?

I can’t wait!
Mình háo hức quá!

Việc sắp tới đã rõ trong cuộc nói chuyện.

I can’t wait to see the show.
Em nóng lòng muốn xem buổi diễn.

To đứng trước hành động.

I can’t wait for the holiday.
Em mong tới kỳ nghỉ quá.

For đứng trước một danh từ.

Chú ý một chút

  • Cụm này có thể là lời háo hức, không phải lúc nào cũng nói người đó thật sự không thể đợi.
  • Phân biệt wait for someone với wait to do something: I’m waiting for Mai; I’m waiting to go inside.

Thử trong một phút

  1. Em nóng lòng được gặp các bạn.
  2. Em rất mong đến cuối tuần.
  3. Chọn giới từ: I can’t wait ___ the school trip.

Gợi ý trả lời

  1. I can’t wait to see my friends.
  2. I can’t wait for the weekend.
  3. for

Với câu tự diễn đạt, có thể có cách trả lời khác phù hợp ngữ cảnh. Hãy giữ đúng ý rồi thay tên, đồ vật hoặc thời gian để luyện thêm.

ETOP biên soạn tình huống, phần giải thích và bài tập. Nguồn đối chiếu cách dùng: Cambridge Dictionary.

Xem thêm Diễn đạt Việt–Anh cùng ETOP.

Facebook Email