Borrow và lend: ai nhận, ai đưa?
Cùng một chiếc bút được đưa cho bạn, người nhận đang borrow còn người cho đang lend. Hãy xác định ai đang cầm đồ ban đầu trước khi chọn từ.
Hành động và quan hệ8 bài học
Bỏ lọcCùng một chiếc bút được đưa cho bạn, người nhận đang borrow còn người cho đang lend. Hãy xác định ai đang cầm đồ ban đầu trước khi chọn từ.
Bring và take đều có thể dịch là mang. Điểm khác là hướng di chuyển so với nơi người nói, người nghe hoặc điểm đến đang được lấy làm mốc.
Do và make thường đi theo cụm quen dùng. Thay vì tìm một nghĩa tiếng Việt chung cho mọi câu, em nên nhớ cụm gắn với từng công việc hoặc sản phẩm.
Put on là hành động mặc/đeo vào; wear là trạng thái đang mặc/đeo. Nghĩ “bắt đầu” và “đang có trên người” sẽ giúp em chọn đúng trong nhiều câu hằng ngày.
Win thường đi với trận đấu, cuộc thi hoặc phần thưởng. Beat thường đi với đối thủ. Cùng một kết quả nhưng góc nói khác nhau.
Remember là bản thân nhớ; remind là làm ai đó nhớ. Khi có người nhắc em mang vở, người ấy reminds em; còn em remembers việc cần làm.
Miss có thể là lỡ một phương tiện hoặc nhớ một người; lose là mất hoặc không tìm thấy thứ thuộc về mình. Đọc đối tượng phía sau sẽ giúp em chọn đúng nghĩa.
Raise thường cần một thứ được nâng lên; rise nói bản thân thứ đó tăng/lên. Hãy hỏi “ai nâng cái gì?” hay “cái gì tự tăng?” để chọn động từ.