Bỏ qua menu, đến nội dung
ENJOY – THINK – OVERCOME – PROGRESS. Hứng Khởi – Tư Duy – Vượt Lên – Tiến Bước.

Borrow và lend: ai nhận, ai đưa?

Cùng một chiếc bút được đưa cho bạn, người nhận đang borrow còn người cho đang lend. Hãy xác định ai đang cầm đồ ban đầu trước khi chọn từ.

Cùng một chiếc bút được đưa cho bạn, người nhận đang borrow còn người cho đang lend. Hãy xác định ai đang cầm đồ ban đầu trước khi chọn từ.

Borrow và lend: ai nhận, ai đưa?

Nhìn nghĩa và mẫu đi cùng

borrow — mượn, nhận dùng tạm
borrow something from someone

lend — cho mượn, đưa để người khác dùng tạm
lend someone something / lend something to someone

Ví dụ gần gũi

Can I borrow your blue pen?
Mình mượn bút xanh của bạn được không?

Mai lent me her ruler.
Mai đã cho em mượn thước.

I borrowed a book from the library.
Em đã mượn một cuốn sách ở thư viện.

Chú ý một chút

  • Borrow nhìn từ phía người nhận; lend nhìn từ phía người cho. Hai người có thể đang nói về cùng một lần mượn.
  • Quá khứ: borrowed và lent. Không dùng lend from hoặc borrow to để diễn đạt hai mẫu cơ bản trên.

Thử trong một phút

  1. Em nhận sách dùng tạm từ Nam: I ___ a book from Nam. (quá khứ)
  2. Em cho Mai mượn tẩy: I ___ Mai my eraser. (quá khứ)
  3. Điền: Could you lend your ruler ___ me?

Gợi ý trả lời

  1. borrowed
  2. lent
  3. to

ETOP biên soạn tình huống, phần giải thích và bài tập. Nguồn đối chiếu cách dùng: Cambridge – English Grammar Today.

Xem thêm Từ vựng & cách dùng cùng ETOP.

Facebook Email