Bỏ qua menu, đến nội dung
ENJOY – THINK – OVERCOME – PROGRESS. Hứng Khởi – Tư Duy – Vượt Lên – Tiến Bước.

Say hay tell? Nhìn người nghe để chọn cấu trúc

Nhớ say something, say something to someone và tell someone something qua những lời nói quen thuộc. Có ví dụ kèm nghĩa tiếng Việt và 3 câu luyện tập có đáp án.

Say và tell đều liên quan đến lời nói, nhưng không đứng trong câu theo cùng một cách. Mẹo nhỏ là xem em có nêu người nghe ngay sau động từ hay không.

Say hay tell? Nhìn người nghe để chọn cấu trúc

Điều cần nhớ

  • Say nhấn vào lời được nói: say hello, say something. Nếu nêu người nghe, dùng to: say hello to me.
  • Khi truyền một thông tin cho ai, thường dùng tell + người nghe + thông tin: tell me your name.
  • Một số cụm cố định không cần nêu người nghe: tell a story, tell a joke, tell the truth. Quá khứ của say là said; của tell là told.

Ví dụ gần gũi

Please say hello to your sister for me.
Hãy gửi lời chào của em tới chị/em gái của bạn nhé.

Can you tell me your name?
Bạn có thể cho em biết tên được không?

Grandpa tells us a story after dinner.
Ông kể cho chúng em một câu chuyện sau bữa tối.

Chú ý một chút

Tránh viết say me your name. Dùng tell me your name. Khi muốn tường thuật một lời nhắc, còn có cấu trúc tell someone to do something: Mum told me to wait. Bài nhỏ này tập trung vào cấu trúc, chưa cần học cả hệ thống lùi thì của câu gián tiếp.

Thử trong một phút

  1. Chọn say/tell: Please ___ me your name.
  2. Sửa câu: She said me hello.
  3. Chọn say/tell: Can you ___ a funny story?

Đáp án và giải thích

  1. tell: sau tell là người nghe me, rồi đến thông tin.
  2. She said hello to me. Với say, dùng to trước người nghe.
  3. tell: cụm tell a story.

ETOP biên soạn phần giải thích, ví dụ và bài tập. Quy tắc đối chiếu: Cambridge Dictionary – English Grammar Today.

Xem thêm các bài ngữ pháp tiếng Anh ngắn, dễ nhớ cùng ETOP.

Facebook Email