Bỏ qua menu, đến nội dung
ENJOY – THINK – OVERCOME – PROGRESS. Hứng Khởi – Tư Duy – Vượt Lên – Tiến Bước.

Hear và listen: nghe thấy hay chú ý lắng nghe?

Tai nghe thấy một âm thanh và mình chủ động chú ý nghe không hoàn toàn là cùng một việc. Hear và listen giúp em phân biệt hai góc nhìn ấy.

Tai nghe thấy một âm thanh và mình chủ động chú ý nghe không hoàn toàn là cùng một việc. Hear và listen giúp em phân biệt hai góc nhìn ấy.

Hear và listen: nghe thấy hay chú ý lắng nghe?

Nhìn nghĩa và mẫu đi cùng

hear — nghe thấy, nhận biết âm thanh
hear + âm thanh/người; quá khứ heard

listen — chủ động chú ý lắng nghe
listen; listen to + người/vật phát âm thanh

Ví dụ gần gũi

I can hear a bird outside.
Mình nghe thấy một con chim ở ngoài.

Please listen to this short message.
Bạn nghe kỹ lời nhắn ngắn này nhé.

We heard a strange noise in the garden.
Chúng mình nghe thấy một tiếng động lạ trong vườn.

Chú ý một chút

  • Listen nhấn mạnh sự chú ý; hear thường nhấn mạnh việc âm thanh đến tai. Đây là cách phân biệt nghĩa cơ bản, không phải lệnh cấm cho mọi ngữ cảnh.
  • Có tân ngữ sau listen thì thường cần to: listen to the teacher. Hear không thêm to theo mẫu hear a noise.

Thử trong một phút

  1. Chọn: I can ___ the bell. (hear/listen)
  2. Điền: Listen ___ the instructions.
  3. Đổi hear sang quá khứ: We ___ a dog last night.

Gợi ý trả lời

  1. hear — nói mình nghe thấy tiếng chuông.
  2. to — listen to the instructions.
  3. heard — quá khứ bất quy tắc của hear.

ETOP biên soạn phần giải thích, tình huống và bài tập. Nguồn đối chiếu: Cambridge Dictionary.

Xem thêm Từ vựng & cách dùng cùng ETOP.

Facebook Email