Tai nghe thấy một âm thanh và mình chủ động chú ý nghe không hoàn toàn là cùng một việc. Hear và listen giúp em phân biệt hai góc nhìn ấy.
Tai nghe thấy một âm thanh và mình chủ động chú ý nghe không hoàn toàn là cùng một việc. Hear và listen giúp em phân biệt hai góc nhìn ấy.

Nhìn nghĩa và mẫu đi cùng
hear — nghe thấy, nhận biết âm thanh
hear + âm thanh/người; quá khứ heard
listen — chủ động chú ý lắng nghe
listen; listen to + người/vật phát âm thanh
Ví dụ gần gũi
I can hear a bird outside.
Mình nghe thấy một con chim ở ngoài.
Please listen to this short message.
Bạn nghe kỹ lời nhắn ngắn này nhé.
We heard a strange noise in the garden.
Chúng mình nghe thấy một tiếng động lạ trong vườn.
Chú ý một chút
- Listen nhấn mạnh sự chú ý; hear thường nhấn mạnh việc âm thanh đến tai. Đây là cách phân biệt nghĩa cơ bản, không phải lệnh cấm cho mọi ngữ cảnh.
- Có tân ngữ sau listen thì thường cần to: listen to the teacher. Hear không thêm to theo mẫu hear a noise.
Thử trong một phút
- Chọn: I can ___ the bell. (hear/listen)
- Điền: Listen ___ the instructions.
- Đổi hear sang quá khứ: We ___ a dog last night.
Gợi ý trả lời
- hear — nói mình nghe thấy tiếng chuông.
- to — listen to the instructions.
- heard — quá khứ bất quy tắc của hear.
ETOP biên soạn phần giải thích, tình huống và bài tập. Nguồn đối chiếu: Cambridge Dictionary.
Xem thêm Từ vựng & cách dùng cùng ETOP.
