Spend nhấn người bỏ ra tiền hoặc thời gian; pay nhấn trả tiền cho người/đồ/dịch vụ. Sau spend và pay, mẫu nối với hoạt động hoặc món hàng khác nhau.
Spend nhấn người bỏ ra tiền hoặc thời gian; pay nhấn trả tiền cho người/đồ/dịch vụ. Sau spend và pay, mẫu nối với hoạt động hoặc món hàng khác nhau.

Nhìn nghĩa và mẫu đi cùng
spend — dành, tiêu tiền/thời gian
spend money on something / spend time doing something
pay — trả tiền
pay for something / pay someone an amount
Ví dụ gần gũi
I spent twenty minutes drawing.
Em đã dành 20 phút để vẽ.
Lan spent fifty thousand dong on a book.
Lan đã tiêu 50.000đồng mua một cuốn sách.
Dad paid for the tickets.
Bố đã trả tiền vé.
Chú ý một chút
- Thời gian: spend time doing hoặc spend time on something. Tiền: spend money on something.
- Pay for the book nói trả tiền mua sách; pay the teacher có thể nghĩa trả tiền cho người dạy. Các con số trong bài là ví dụ học ngôn ngữ.
Thử trong một phút
- Điền: I spent an hour ___. (read)
- Điền: She paid ___ the meal.
- Sửa: I spent ten pounds for this bag.
Gợi ý trả lời
- reading
- for
- I spent ten pounds on this bag.
ETOP biên soạn tình huống, phần giải thích và bài tập. Nguồn đối chiếu cách dùng: Cambridge Dictionary (1), Cambridge Dictionary (2).
Xem thêm Từ vựng & cách dùng cùng ETOP.
