Another thường nghĩa thêm một hoặc một cái khác; other thường đứng với danh từ số nhiều/không đếm được. Others có thể thay cho một nhóm danh từ đã rõ.
Another thường nghĩa thêm một hoặc một cái khác; other thường đứng với danh từ số nhiều/không đếm được. Others có thể thay cho một nhóm danh từ đã rõ.

Nhìn nghĩa và mẫu đi cùng
another — một cái khác/thêm một
another book / another chance
other — khác, những… khác
other books / other information
others — những người/vật khác, không lặp danh từ
Some students…; others…
Ví dụ gần gũi
Could I have another pencil?
Cho em một chiếc bút chì khác được không?
The other books are on the shelf.
Những cuốn sách còn lại ở trên giá.
Some students draw; others read.
Một số bạn vẽ; những bạn khác đọc.
Chú ý một chút
- Không viết others books: khi danh từ books vẫn xuất hiện, dùng other books. Với một thứ cụ thể còn lại trong hai thứ, thường dùng the other.
- Another có thể đi trước số + danh từ số nhiều như another two days. Mẫu cơ bản another + danh từ số ít không phải lệnh cấm mọi trường hợp khác.
Thử trong một phút
- Điền: I need ___ chair. (thêm một)
- Điền: Do you have ___ questions?
- Sửa: Some children sing; other dance.
Gợi ý trả lời
- another
- other
- Some children sing; others dance.
ETOP biên soạn tình huống, phần giải thích và bài tập. Nguồn đối chiếu cách dùng: Cambridge – English Grammar Today.
Xem thêm Từ vựng & cách dùng cùng ETOP.
