Price là giá của một món hàng; cost có thể là chi phí hoặc động từ tốn bao nhiêu. Khi hỏi mua đồ, hai mẫu câu khác nhau đều có thể rất tự nhiên.
Price là giá của một món hàng; cost có thể là chi phí hoặc động từ tốn bao nhiêu. Khi hỏi mua đồ, hai mẫu câu khác nhau đều có thể rất tự nhiên.

Nhìn nghĩa và mẫu đi cùng
price — giá của một món hàng/dịch vụ
the price of a notebook / a low price
cost — chi phí; tốn
the cost of the trip / How much does it cost?
Ví dụ gần gũi
What is the price of this bag?
Giá chiếc túi này là bao nhiêu?
How much does this bag cost?
Chiếc túi này giá bao nhiêu?
The trip cost us a lot of money.
Chuyến đi khiến chúng mình tốn nhiều tiền.
Chú ý một chút
- Cost dùng làm động từ trong nghĩa có giá: It costs ten pounds. Sau does, dùng cost không có -s.
- Quá khứ nói một vật đã có giá bao nhiêu thường vẫn là cost: It cost me… Costed có trong nghĩa tính toán/dự trù chi phí, khác với mẫu cơ bản này.
Thử trong một phút
- Điền: What’s the ___ of this notebook?
- Sửa: How much does it costs?
- Điền: It ___ me twenty pounds yesterday.
Gợi ý trả lời
- price
- How much does it cost?
- cost
ETOP biên soạn tình huống, phần giải thích và bài tập. Nguồn đối chiếu cách dùng: Cambridge Dictionary (1), Cambridge Dictionary (2).
Xem thêm Từ vựng & cách dùng cùng ETOP.
