Bỏ qua menu, đến nội dung
ENJOY – THINK – OVERCOME – PROGRESS. Hứng Khởi – Tư Duy – Vượt Lên – Tiến Bước.

Remember và remind: tự nhớ hay nhắc ai nhớ?

Remember là bản thân nhớ; remind là làm ai đó nhớ. Khi có người nhắc em mang vở, người ấy reminds em; còn em remembers việc cần làm.

Remember là bản thân nhớ; remind là làm ai đó nhớ. Khi có người nhắc em mang vở, người ấy reminds em; còn em remembers việc cần làm.

Remember và remind: tự nhớ hay nhắc ai nhớ?

Nhìn nghĩa và mẫu đi cùng

remember — nhớ hoặc nhớ làm việc gì
remember a name / remember to do something

remind — nhắc, làm ai nhớ
remind someone to do something / remind someone of something

Ví dụ gần gũi

Please remember to bring your notebook.
Hãy nhớ mang vở nhé.

Mum reminded me to pack my lunch.
Mẹ đã nhắc em xếp bữa trưa vào túi.

This photo reminds me of our trip.
Tấm ảnh làm em nhớ tới chuyến đi của chúng mình.

Chú ý một chút

  • Remind thường cần người được nhắc: remind me, remind Nam. Không nói remind to bring mà thiếu người trong mẫu này.
  • Remember doing là nhớ một việc đã làm; remember to do là nhớ để làm. Bài này tập trung nhớ việc sắp làm và người nhắc.

Thử trong một phút

  1. Điền: Please ___ me to call Dad.
  2. Điền: I must ___ to close the window.
  3. Sửa: She reminded to bring my book. (ý: nhắc em)

Gợi ý trả lời

  1. remind
  2. remember
  3. She reminded me to bring my book.

ETOP biên soạn tình huống, phần giải thích và bài tập. Nguồn đối chiếu cách dùng: Cambridge Dictionary.

Xem thêm Từ vựng & cách dùng cùng ETOP.

Facebook Email