Bỏ qua menu, đến nội dung
ENJOY – THINK – OVERCOME – PROGRESS. Hứng Khởi – Tư Duy – Vượt Lên – Tiến Bước.

Trip, journey, travel: nói về chuyến đi cho đúng

Trip, journey và travel đều liên quan đi lại. Trip thường là cả chuyến đi; journey nhấn quãng di chuyển; travel thường là việc đi lại nói chung hoặc một động từ.

Trip, journey và travel đều liên quan đi lại. Trip thường là cả chuyến đi; journey nhấn quãng di chuyển; travel thường là việc đi lại nói chung hoặc một động từ.

Trip, journey, travel: nói về chuyến đi cho đúng

Nhìn nghĩa và mẫu đi cùng

trip — chuyến đi, thường có mục đích và quay về
a school trip / go on a trip

journey — hành trình từ nơi này tới nơi khác
a long journey / the train journey

travel — việc đi lại; đi du lịch/di chuyển
air travel / travel by train

Ví dụ gần gũi

We went on a school trip to a farm.
Chúng em đi tham quan một trang trại cùng trường.

The train journey took two hours.
Hành trình bằng tàu kéo dài hai giờ.

My family likes to travel by train.
Gia đình em thích đi bằng tàu.

Chú ý một chút

  • Trip và journey là danh từ đếm được trong các nghĩa trên. Travel nói việc đi lại nói chung thường không có a hoặc -s.
  • Không phải mọi journey đều dài hay mọi trip đều ngắn. Ý người nói đang nhấn mạnh quan trọng hơn một quy tắc số giờ cố định.

Thử trong một phút

  1. Điền: a school ___.
  2. Điền: The bus ___ was comfortable.
  3. Sửa theo nghĩa đi lại nói chung: I enjoy a travel.

Gợi ý trả lời

  1. trip
  2. journey
  3. I enjoy travel. / I enjoy travelling.

ETOP biên soạn tình huống, phần giải thích và bài tập. Nguồn đối chiếu cách dùng: Cambridge – English Grammar Today.

Xem thêm Từ vựng & cách dùng cùng ETOP.

Facebook Email