Job thường là một công việc/vị trí cụ thể nên đếm được. Work có thể là việc làm nói chung hoặc động từ làm việc. Xem cách đếm sẽ giúp em tránh a work khi nói một nghề.
Job thường là một công việc/vị trí cụ thể nên đếm được. Work có thể là việc làm nói chung hoặc động từ làm việc. Xem cách đếm sẽ giúp em tránh a work khi nói một nghề.

Nhìn nghĩa và mẫu đi cùng
job — công việc, vị trí hoặc nhiệm vụ cụ thể
a job / two jobs / look for a job
work — công việc nói chung; làm việc
some work / go to work / work at a school
Ví dụ gần gũi
My aunt has a new job.
Dì em có công việc mới.
I have some work to finish.
Em có một số việc cần hoàn thành.
My dad works in a library.
Bố em làm việc ở thư viện.
Chú ý một chút
- Với nghĩa công việc nói chung, work là không đếm được: a lot of work. Job có thể dùng a và -s.
- A work of art hoặc the works of an author dùng work trong nghĩa tác phẩm; không phải mẫu nói nghề đang học ở đây.
Thử trong một phút
- Điền: She is looking for a new ___.
- Điền: I have a lot of ___ today.
- Sửa theo nghĩa nghề nghiệp: He has a work at a hotel.
Gợi ý trả lời
- job
- work
- He has a job at a hotel.
ETOP biên soạn tình huống, phần giải thích và bài tập. Nguồn đối chiếu cách dùng: Cambridge – English Grammar Today.
Xem thêm Từ vựng & cách dùng cùng ETOP.
