Bỏ qua menu, đến nội dung
ENJOY – THINK – OVERCOME – PROGRESS. Hứng Khởi – Tư Duy – Vượt Lên – Tiến Bước.

Job và work: một công việc hay việc phải làm?

Job thường là một công việc/vị trí cụ thể nên đếm được. Work có thể là việc làm nói chung hoặc động từ làm việc. Xem cách đếm sẽ giúp em tránh a work khi nói một nghề.

Job thường là một công việc/vị trí cụ thể nên đếm được. Work có thể là việc làm nói chung hoặc động từ làm việc. Xem cách đếm sẽ giúp em tránh a work khi nói một nghề.

Job và work: một công việc hay việc phải làm?

Nhìn nghĩa và mẫu đi cùng

job — công việc, vị trí hoặc nhiệm vụ cụ thể
a job / two jobs / look for a job

work — công việc nói chung; làm việc
some work / go to work / work at a school

Ví dụ gần gũi

My aunt has a new job.
Dì em có công việc mới.

I have some work to finish.
Em có một số việc cần hoàn thành.

My dad works in a library.
Bố em làm việc ở thư viện.

Chú ý một chút

  • Với nghĩa công việc nói chung, work là không đếm được: a lot of work. Job có thể dùng a và -s.
  • A work of art hoặc the works of an author dùng work trong nghĩa tác phẩm; không phải mẫu nói nghề đang học ở đây.

Thử trong một phút

  1. Điền: She is looking for a new ___.
  2. Điền: I have a lot of ___ today.
  3. Sửa theo nghĩa nghề nghiệp: He has a work at a hotel.

Gợi ý trả lời

  1. job
  2. work
  3. He has a job at a hotel.

ETOP biên soạn tình huống, phần giải thích và bài tập. Nguồn đối chiếu cách dùng: Cambridge – English Grammar Today.

Xem thêm Từ vựng & cách dùng cùng ETOP.

Facebook Email