Study nhấn hoạt động bỏ thời gian tìm hiểu; learn nhấn việc tiếp nhận kiến thức hoặc kỹ năng. Hai từ có thể cùng xuất hiện trong việc học một môn, nhưng không luôn thay được nhau.
Study nhấn hoạt động bỏ thời gian tìm hiểu; learn nhấn việc tiếp nhận kiến thức hoặc kỹ năng. Hai từ có thể cùng xuất hiện trong việc học một môn, nhưng không luôn thay được nhau.

Nhìn nghĩa và mẫu đi cùng
study — học, nghiên cứu một môn/chủ đề
study English / study for a test
learn — học được, tiếp thu hoặc tập một kỹ năng
learn a word / learn to swim / learn about nature
Ví dụ gần gũi
I study English after dinner.
Em học tiếng Anh sau bữa tối.
I learned five new words today.
Hôm nay em học được năm từ mới.
My brother is learning to ride a bike.
Em trai em đang tập đi xe đạp.
Chú ý một chút
- Study English và learn English đều có thể đúng; khác biệt nằm ở điều người nói muốn nhấn mạnh, không phải mỗi môn chỉ được chọn một từ.
- Learn có quá khứ learned hoặc learnt. Với một kỹ năng như bơi, mẫu learn to swim rất tự nhiên.
Thử trong một phút
- Điền từ nhấn việc chuẩn bị kiểm tra: I ___ for my test every evening.
- Em đang tập nấu ăn: I’m learning ___ cook.
- Em học được tên 10 loài chim hôm nay; dùng learned.
Gợi ý trả lời
- study
- to
- I learned the names of ten birds today.
ETOP biên soạn tình huống, phần giải thích và bài tập. Nguồn đối chiếu cách dùng: Cambridge Dictionary (1), Cambridge Dictionary (2).
Xem thêm Từ vựng & cách dùng cùng ETOP.
