Do và make thường đi theo cụm quen dùng. Thay vì tìm một nghĩa tiếng Việt chung cho mọi câu, em nên nhớ cụm gắn với từng công việc hoặc sản phẩm.
Do và make thường đi theo cụm quen dùng. Thay vì tìm một nghĩa tiếng Việt chung cho mọi câu, em nên nhớ cụm gắn với từng công việc hoặc sản phẩm.

Nhìn nghĩa và mẫu đi cùng
do — làm công việc, nhiệm vụ trong nhiều cụm quen thuộc
do homework / do the dishes / do an exercise
make — tạo ra hoặc làm nên một thứ/kết quả trong nhiều cụm
make a cake / make a mistake / make a plan
Ví dụ gần gũi
I do my homework before dinner.
Em làm bài tập trước bữa tối.
We made a card for our teacher.
Chúng em đã làm thiệp tặng cô.
Everyone makes mistakes sometimes.
Đôi lúc ai cũng mắc lỗi.
Chú ý một chút
- Mẹo “do là hoạt động, make là sản phẩm” chỉ giúp định hướng, không giải thích mọi kết hợp. Make a mistake là một cụm cần học.
- Homework không dùng a trong do my homework. Quá khứ của do là did; của make là made.
Thử trong một phút
- Điền: ___ the dishes.
- Điền: ___ a birthday cake.
- Sửa: I made my homework yesterday.
Gợi ý trả lời
- do
- make
- I did my homework yesterday.
ETOP biên soạn tình huống, phần giải thích và bài tập. Nguồn đối chiếu cách dùng: Cambridge – English Grammar Today.
Xem thêm Từ vựng & cách dùng cùng ETOP.
