Bỏ qua menu, đến nội dung
ENJOY – THINK – OVERCOME – PROGRESS. Hứng Khởi – Tư Duy – Vượt Lên – Tiến Bước.

Wear và put on: đang mặc hay bắt đầu mặc?

Put on là hành động mặc/đeo vào; wear là trạng thái đang mặc/đeo. Nghĩ “bắt đầu” và “đang có trên người” sẽ giúp em chọn đúng trong nhiều câu hằng ngày.

Put on là hành động mặc/đeo vào; wear là trạng thái đang mặc/đeo. Nghĩ “bắt đầu” và “đang có trên người” sẽ giúp em chọn đúng trong nhiều câu hằng ngày.

Wear và put on: đang mặc hay bắt đầu mặc?

Nhìn nghĩa và mẫu đi cùng

put on — mặc, đeo vào
put on a coat / put a hat on

wear — mặc, đeo, mang trên người
wear glasses / wear a uniform

Ví dụ gần gũi

Put on your coat before you go out.
Mặc áo khoác vào trước khi ra ngoài nhé.

Mai is wearing a red coat.
Mai đang mặc áo khoác đỏ.

I put on my shoes and opened the door.
Em xỏ giày rồi mở cửa.

Chú ý một chút

  • Quá khứ: put on vẫn là put on; wear thành wore. Khi dùng đại từ, nói put it on, không phải put on it.
  • Get dressed nói mặc quần áo nói chung. Với wear, em có thể nói trạng thái quần áo hiện tại mà không mô tả động tác mặc vào.

Thử trong một phút

  1. Mẹ yêu cầu đội mũ vào: ___ your hat.
  2. Miêu tả hiện tại: She is ___ blue shoes.
  3. Thay your coat bằng it: Put on your coat.

Gợi ý trả lời

  1. Put on
  2. wearing
  3. Put it on.

ETOP biên soạn tình huống, phần giải thích và bài tập. Nguồn đối chiếu cách dùng: Cambridge Dictionary.

Xem thêm Từ vựng & cách dùng cùng ETOP.

Facebook Email