Win thường đi với trận đấu, cuộc thi hoặc phần thưởng. Beat thường đi với đối thủ. Cùng một kết quả nhưng góc nói khác nhau.
Win thường đi với trận đấu, cuộc thi hoặc phần thưởng. Beat thường đi với đối thủ. Cùng một kết quả nhưng góc nói khác nhau.

Nhìn nghĩa và mẫu đi cùng
win — thắng trận/cuộc thi, giành giải
win a match / win a prize
beat — đánh bại một người hoặc đội
beat another team / beat an opponent
Ví dụ gần gũi
Our team won the match.
Đội em đã thắng trận.
We beat the other team.
Chúng em đánh bại đội bạn.
Lan won first prize in the art competition.
Lan giành giải nhất cuộc thi vẽ.
Chú ý một chút
- Không nói win the other team khi muốn nói đánh bại đội đó. Đổi sang beat the other team hoặc win the match.
- Quá khứ: win → won; beat → beat; quá khứ phân từ của beat là beaten.
Thử trong một phút
- Điền: They ___ the final yesterday. (win, quá khứ)
- Điền: Our team ___ theirs yesterday. (beat, quá khứ)
- Sửa: I won my brother at chess.
Gợi ý trả lời
- won
- beat
- I beat my brother at chess.
ETOP biên soạn tình huống, phần giải thích và bài tập. Nguồn đối chiếu cách dùng: Cambridge Dictionary (1), Cambridge Dictionary (2).
Xem thêm Từ vựng & cách dùng cùng ETOP.
