Fun nói điều mang lại niềm vui; funny thường nói điều làm em bật cười. Một buổi đi chơi có thể rất vui mà không có chuyện gì buồn cười.
Fun nói điều mang lại niềm vui; funny thường nói điều làm em bật cười. Một buổi đi chơi có thể rất vui mà không có chuyện gì buồn cười.

Nhìn nghĩa và mẫu đi cùng
fun — niềm vui; vui, thú vị trong cách dùng tính từ thông dụng
have fun / a fun game / be fun
funny — buồn cười; đôi khi lạ, khác thường
a funny story / look funny
Ví dụ gần gũi
The picnic was fun.
Buổi dã ngoại rất vui.
That joke is funny.
Câu đùa đó buồn cười.
Have fun at the party!
Chúc bạn chơi vui ở bữa tiệc!
Chú ý một chút
- Have fun không có a. Khi fun là danh từ chỉ sự vui thích, không nói have a fun; a fun day lại đúng vì a đi với day.
- Funny còn có thể nghĩa kỳ lạ: This milk smells funny. Cần đọc ngữ cảnh, không luôn dịch thành hài hước.
Thử trong một phút
- Chọn fun/funny: That silly joke made us laugh. It was ___.
- Điền: Have ___ on your trip!
- Một ngày chơi vui: a ___ day.
Gợi ý trả lời
- funny
- fun
- fun
ETOP biên soạn tình huống, phần giải thích và bài tập. Nguồn đối chiếu cách dùng: Cambridge – English Grammar Today.
Xem thêm Từ vựng & cách dùng cùng ETOP.
