Miss có thể là lỡ một phương tiện hoặc nhớ một người; lose là mất hoặc không tìm thấy thứ thuộc về mình. Đọc đối tượng phía sau sẽ giúp em chọn đúng nghĩa.
Miss có thể là lỡ một phương tiện hoặc nhớ một người; lose là mất hoặc không tìm thấy thứ thuộc về mình. Đọc đối tượng phía sau sẽ giúp em chọn đúng nghĩa.

Nhìn nghĩa và mẫu đi cùng
miss — lỡ, bỏ lỡ; nhớ khi xa
miss the bus / miss a lesson / miss someone
lose — mất, đánh mất; thua
lose a key / lose a game
Ví dụ gần gũi
I missed the bus this morning.
Sáng nay em lỡ xe buýt.
I lost my key in the park.
Em làm mất chìa khóa ở công viên.
I miss my old classmates.
Em nhớ các bạn cùng lớp cũ.
Chú ý một chút
- Miss the bus là không kịp lên xe, không phải xe thuộc về em bị đánh mất. Lose my bus không thay được trong ý này.
- Quá khứ: missed, lost. Lose khác loose, thường nghĩa lỏng hoặc rộng.
Thử trong một phút
- Điền: I can’t find my pen. I think I ___ it.
- Điền: We arrived too late and ___ the train.
- Nói em nhớ em gái đang đi xa.
Gợi ý trả lời
- lost
- missed
- I miss my little sister.
ETOP biên soạn tình huống, phần giải thích và bài tập. Nguồn đối chiếu cách dùng: Cambridge Dictionary (1), Cambridge Dictionary (2).
Xem thêm Từ vựng & cách dùng cùng ETOP.
