Raise thường cần một thứ được nâng lên; rise nói bản thân thứ đó tăng/lên. Hãy hỏi “ai nâng cái gì?” hay “cái gì tự tăng?” để chọn động từ.
Raise thường cần một thứ được nâng lên; rise nói bản thân thứ đó tăng/lên. Hãy hỏi “ai nâng cái gì?” hay “cái gì tự tăng?” để chọn động từ.

Nhìn nghĩa và mẫu đi cùng
raise — nâng, giơ, làm tăng một thứ
raise your hand / raise a flag
rise — lên, tăng
the sun rises / prices rise
Ví dụ gần gũi
Please raise your hand.
Em giơ tay nhé.
The sun rises in the east.
Mặt trời mọc ở hướng đông.
The teacher raised the flag.
Thầy giáo đã kéo cờ lên.
Chú ý một chút
- Trong các nghĩa đang học, raise có tân ngữ: raise your hand. Rise không nhận tân ngữ trực tiếp kiểu rise your hand.
- Quá khứ/phân từ: raise–raised–raised; rise–rose–risen. Hai bộ này không dùng lẫn.
Thử trong một phút
- Điền: The water level ___ after the rain. (rise, quá khứ)
- Điền: Please ___ your hand.
- Sửa: She rised the flag.
Gợi ý trả lời
- rose
- raise
- She raised the flag.
ETOP biên soạn tình huống, phần giải thích và bài tập. Nguồn đối chiếu cách dùng: Cambridge – English Grammar Today.
Xem thêm Từ vựng & cách dùng cùng ETOP.
