Bỏ qua menu, đến nội dung
ENJOY – THINK – OVERCOME – PROGRESS. Hứng Khởi – Tư Duy – Vượt Lên – Tiến Bước.

Raise và rise: nâng lên hay tự tăng lên?

Raise thường cần một thứ được nâng lên; rise nói bản thân thứ đó tăng/lên. Hãy hỏi “ai nâng cái gì?” hay “cái gì tự tăng?” để chọn động từ.

Raise thường cần một thứ được nâng lên; rise nói bản thân thứ đó tăng/lên. Hãy hỏi “ai nâng cái gì?” hay “cái gì tự tăng?” để chọn động từ.

Raise và rise: nâng lên hay tự tăng lên?

Nhìn nghĩa và mẫu đi cùng

raise — nâng, giơ, làm tăng một thứ
raise your hand / raise a flag

rise — lên, tăng
the sun rises / prices rise

Ví dụ gần gũi

Please raise your hand.
Em giơ tay nhé.

The sun rises in the east.
Mặt trời mọc ở hướng đông.

The teacher raised the flag.
Thầy giáo đã kéo cờ lên.

Chú ý một chút

  • Trong các nghĩa đang học, raise có tân ngữ: raise your hand. Rise không nhận tân ngữ trực tiếp kiểu rise your hand.
  • Quá khứ/phân từ: raise–raised–raised; rise–rose–risen. Hai bộ này không dùng lẫn.

Thử trong một phút

  1. Điền: The water level ___ after the rain. (rise, quá khứ)
  2. Điền: Please ___ your hand.
  3. Sửa: She rised the flag.

Gợi ý trả lời

  1. rose
  2. raise
  3. She raised the flag.

ETOP biên soạn tình huống, phần giải thích và bài tập. Nguồn đối chiếu cách dùng: Cambridge – English Grammar Today.

Xem thêm Từ vựng & cách dùng cùng ETOP.

Facebook Email