Một điều mình mong có thể xảy ra khác với lời chúc gửi đến ai đó. Bài nhỏ này tập trung vào các mẫu hope và wish thường gặp, không gom mọi câu điều ước nâng cao.
Một điều mình mong có thể xảy ra khác với lời chúc gửi đến ai đó. Bài nhỏ này tập trung vào các mẫu hope và wish thường gặp, không gom mọi câu điều ước nâng cao.

Nhìn nghĩa và mẫu đi cùng
hope — hy vọng một điều có thể xảy ra
hope + mệnh đề; hope to + động từ
wish — gửi lời chúc trong mẫu có người nhận
wish someone luck; wish someone a happy birthday
Ví dụ gần gũi
I hope you enjoy the picnic.
Mình hy vọng bạn sẽ thích buổi dã ngoại.
We hope to see you on Saturday.
Chúng mình hy vọng sẽ gặp bạn vào thứ Bảy.
I wish you a happy birthday.
Mình chúc bạn sinh nhật vui vẻ.
Chú ý một chút
- Trong lời chúc này nói I wish you luck, không đổi máy móc thành I hope you luck.
- Wish còn dùng cho điều trái thực tế hoặc sự tiếc nuối với cấu trúc khác; đừng ghép những cấu trúc ấy vào mẫu hope đang luyện.
Thử trong một phút
- Điền: I ___ you a wonderful holiday.
- Điền: We hope ___ visit the museum soon.
- Viết lời hy vọng bạn làm bài kiểm tra tốt, bắt đầu I hope…
Gợi ý trả lời
- wish — wish someone something trong lời chúc.
- to — hope to visit.
- I hope your test goes well. — lời hy vọng tự nhiên.
ETOP biên soạn phần giải thích, tình huống và bài tập. Nguồn đối chiếu: Cambridge Dictionary, Cambridge Dictionary.
Xem thêm Từ vựng & cách dùng cùng ETOP.
