Bỏ qua menu, đến nội dung
ENJOY – THINK – OVERCOME – PROGRESS. Hứng Khởi – Tư Duy – Vượt Lên – Tiến Bước.

Food, meal, dish: đồ ăn, bữa ăn và món ăn

Food nói đồ ăn nói chung; meal là một bữa ăn; dish có thể là một món được chế biến. Phân biệt ba ý này giúp em kể chuyện ăn uống cụ thể hơn.

Food nói đồ ăn nói chung; meal là một bữa ăn; dish có thể là một món được chế biến. Phân biệt ba ý này giúp em kể chuyện ăn uống cụ thể hơn.

Food, meal, dish: đồ ăn, bữa ăn và món ăn

Nhìn nghĩa và mẫu đi cùng

food — thức ăn, đồ ăn
some food / healthy food

meal — bữa ăn
a meal / three meals a day

dish — món ăn; cũng có thể là đĩa
a rice dish / a traditional dish

Ví dụ gần gũi

We bought some food for the picnic.
Chúng em mua đồ ăn cho buổi dã ngoại.

Dinner is my favourite meal of the day.
Bữa tối là bữa em thích nhất trong ngày.

This noodle dish smells delicious.
Món mì này có mùi thơm ngon.

Chú ý một chút

  • Food nói chung thường không đếm được; foods có thể nói các loại thực phẩm. Meal và dish trong các nghĩa trên đếm được.
  • Dish còn có nghĩa dụng cụ đựng đồ ăn: wash the dishes. Đọc cả câu để biết đang nói món ăn hay bát đĩa.

Thử trong một phút

  1. Điền: We have three ___ a day.
  2. Điền: Please wash the ___ after dinner.
  3. Sửa cách nói đồ ăn nói chung: We need a food for the picnic.

Gợi ý trả lời

  1. meals
  2. dishes
  3. We need some food for the picnic.

ETOP biên soạn tình huống, phần giải thích và bài tập. Nguồn đối chiếu cách dùng: Cambridge Dictionary (1), Cambridge Dictionary (2), Cambridge Dictionary (3).

Xem thêm Từ vựng & cách dùng cùng ETOP.

Facebook Email