Muốn biết cách nấu, em cần recipe; muốn biết quán có món gì, em xem menu. Hai từ đi với hai việc rất khác nhau.
Muốn biết cách nấu, em cần recipe; muốn biết quán có món gì, em xem menu. Hai từ đi với hai việc rất khác nhau.

Nhìn nghĩa và mẫu đi cùng
recipe — công thức, gồm nguyên liệu và cách làm
a recipe for soup; follow a recipe
menu — thực đơn hoặc danh sách lựa chọn
look at the menu; on the menu
Ví dụ gần gũi
This recipe needs two eggs.
Công thức này cần hai quả trứng.
Is vegetable soup on the menu?
Thực đơn có súp rau không?
I followed Grandma’s recipe for rice cakes.
Mình làm theo công thức bánh gạo của bà.
Chú ý một chút
- Recipe thường chỉ cách chế biến một món, không phải danh sách các món để gọi.
- Menu còn dùng cho các lựa chọn trên máy tính; bài này tập trung vào bối cảnh đồ ăn.
Thử trong một phút
- Chọn: May I see the ___, please? (menu/recipe)
- Điền: a recipe ___ tomato soup.
- Điền: This dish isn’t ___ the menu today.
Gợi ý trả lời
- menu — muốn xem các món có thể gọi.
- for — a recipe for a dish.
- on — on the menu.
ETOP biên soạn phần giải thích, tình huống và bài tập. Nguồn đối chiếu: Cambridge Dictionary, Cambridge Dictionary.
Xem thêm Từ vựng & cách dùng cùng ETOP.
