Beside nói vị trí cạnh bên; besides thêm một ý hoặc một thành phần nữa. Chỉ một chữ s có thể đưa câu sang hướng khác.
Beside nói vị trí cạnh bên; besides thêm một ý hoặc một thành phần nữa. Chỉ một chữ s có thể đưa câu sang hướng khác.

Nhìn nghĩa và mẫu đi cùng
beside — ở cạnh, bên cạnh
beside + người/vật
besides — ngoài… ra; hơn nữa
besides + danh từ/V-ing; Besides, + mệnh đề
Ví dụ gần gũi
The mug is beside the teapot.
Chiếc cốc ở cạnh ấm trà.
Besides English, Lan studies French.
Ngoài tiếng Anh, Lan còn học tiếng Pháp.
I’m not going out. Besides, it’s raining.
Mình không đi ra ngoài. Hơn nữa, trời đang mưa.
Chú ý một chút
- Nếu đang trả lời câu hỏi “ở đâu?”, beside thường là từ cần xét.
- Besides không phải dạng số nhiều của beside. Khi đứng đầu để thêm một lý do, besides thường được ngăn bằng dấu phẩy.
Thử trong một phút
- Điền: Sit ___ me.
- Điền: ___ football, I enjoy swimming.
- Chọn câu nói chiếc bút ở cạnh hộp: beside hay besides?
Gợi ý trả lời
- beside — vị trí cạnh người nói.
- Besides — ngoài bóng đá ra còn thích bơi.
- The pen is beside the box. — chỉ vị trí.
ETOP biên soạn phần giải thích, tình huống và bài tập. Nguồn đối chiếu: Cambridge Dictionary.
Xem thêm Từ vựng & cách dùng cùng ETOP.
