Mẹo “between là hai, among là nhiều” chưa đủ. Hãy nhìn xem em đang nói tới các bên riêng biệt hay một người/vật nằm trong một nhóm.
Mẹo “between là hai, among là nhiều” chưa đủ. Hãy nhìn xem em đang nói tới các bên riêng biệt hay một người/vật nằm trong một nhóm.

Nhìn nghĩa và mẫu đi cùng
between — giữa các bên hoặc điểm được nhìn riêng biệt
between A and B; between several named places
among — ở trong hoặc giữa một nhóm được nhìn như tập hợp
among friends; among the trees
Ví dụ gần gũi
The ball is between the two boxes.
Quả bóng ở giữa hai chiếc hộp.
We shared the snacks among the children.
Chúng mình chia đồ ăn nhẹ cho nhóm trẻ.
There are flights between Hanoi, Da Nang and Ho Chi Minh City.
Có các chuyến bay giữa Hà Nội, Đà Nẵng và Thành phố Hồ Chí Minh.
Chú ý một chút
- Between có thể dùng với hơn hai bên khi từng bên được phân biệt rõ. Đừng chọn chỉ dựa vào số lượng.
- Among thường gợi một nhóm bao quanh hoặc một tập hợp, không phải một chuỗi các cặp riêng.
Thử trong một phút
- Điền: The bench is ___ the gate and the tree.
- Điền: She felt comfortable ___ friends.
- Nhận định đúng/sai: Between luôn chỉ dùng cho đúng hai bên.
Gợi ý trả lời
- between — hai mốc được gọi riêng.
- among — trong nhóm bạn.
- Sai — between có thể nói quan hệ giữa nhiều bên riêng biệt.
ETOP biên soạn phần giải thích, tình huống và bài tập. Nguồn đối chiếu: Cambridge Dictionary.
Xem thêm Từ vựng & cách dùng cùng ETOP.
