Bỏ qua menu, đến nội dung
ENJOY – THINK – OVERCOME – PROGRESS. Hứng Khởi – Tư Duy – Vượt Lên – Tiến Bước.

Check in và check out: đến nhận, làm thủ tục rời đi

Ở khách sạn hoặc sân bay, check in là bắt đầu một thủ tục đến/đăng ký. Check out thường gắn với việc làm thủ tục rời khách sạn.

Ở khách sạn hoặc sân bay, check in là bắt đầu một thủ tục đến/đăng ký. Check out thường gắn với việc làm thủ tục rời khách sạn.

Check in và check out: đến nhận, làm thủ tục rời đi

Nhìn nghĩa và mẫu đi cùng

check in — làm thủ tục đến khách sạn hoặc lên chuyến bay
check in at a hotel; check in for a flight

check out — làm thủ tục trả phòng khách sạn
check out of a hotel; check out by noon

Ví dụ gần gũi

We checked in at the hotel after lunch.
Chúng mình làm thủ tục nhận phòng sau bữa trưa.

Have you checked in for your flight?
Bạn đã làm thủ tục cho chuyến bay chưa?

We need to check out by eleven.
Chúng mình cần trả phòng chậm nhất lúc mười một giờ.

Chú ý một chút

  • Dạng động từ thường viết tách: check in, check out. Danh từ/tính từ như check-in time có thể có dấu nối.
  • Check out còn có nghĩa khác như xem thử một thứ; đừng dịch mọi câu là trả phòng.

Thử trong một phút

  1. Nhận phòng: We’d like to check ___.
  2. Trả phòng: We need to check ___ before noon.
  3. Điền: check in ___ a flight.

Gợi ý trả lời

  1. in — check in để nhận phòng.
  2. out — check out để trả phòng.
  3. for — check in for a flight.

ETOP biên soạn phần giải thích, tình huống và bài tập. Nguồn đối chiếu: Cambridge Dictionary, Cambridge Dictionary.

Xem thêm Từ vựng & cách dùng cùng ETOP.

Facebook Email