On time nhấn mạnh đúng giờ đã hẹn; in time nhấn mạnh vẫn kịp trước khi quá muộn. Có tình huống cả hai đều dùng được nhưng ý được nhấn mạnh khác nhau.
On time nhấn mạnh đúng giờ đã hẹn; in time nhấn mạnh vẫn kịp trước khi quá muộn. Có tình huống cả hai đều dùng được nhưng ý được nhấn mạnh khác nhau.

Nhìn nghĩa và mẫu đi cùng
on time — đúng giờ theo lịch hoặc hẹn
arrive on time; start on time
in time — kịp để làm việc gì, chưa quá muộn
in time for something; in time to do something
Ví dụ gần gũi
The lesson started on time, at seven.
Buổi học bắt đầu đúng giờ, lúc bảy giờ.
We arrived in time to catch the bus.
Chúng mình đến kịp để bắt xe buýt.
Please come in time for the first game.
Bạn đến kịp cho trò chơi đầu tiên nhé.
Chú ý một chút
- In time to + động từ; in time for + danh từ.
- Một chuyến đến đúng lịch cũng có thể là kịp lúc. Đừng gắn nhãn sai nếu ngữ cảnh cho phép cả hai góc nhìn.
Thử trong một phút
- Nhấn mạnh giờ hẹn: The meeting began ___ time.
- Điền: We arrived in time ___ see the opening.
- Điền: I was in time ___ breakfast.
Gợi ý trả lời
- on — đúng giờ đã lên lịch.
- to — theo sau là động từ see.
- for — theo sau là danh từ breakfast.
ETOP biên soạn phần giải thích, tình huống và bài tập. Nguồn đối chiếu: Cambridge Dictionary.
Xem thêm Từ vựng & cách dùng cùng ETOP.
