Bỏ qua menu, đến nội dung
ENJOY – THINK – OVERCOME – PROGRESS. Hứng Khởi – Tư Duy – Vượt Lên – Tiến Bước.

Floor và ground: bên trong nhà hay ngoài trời?

Cùng dịch là “sàn” hoặc “mặt đất”, floor và ground vẫn có điểm nhìn khác nhau. Hãy bắt đầu từ bối cảnh bên trong tòa nhà hay ngoài trời.

Cùng dịch là “sàn” hoặc “mặt đất”, floor và ground vẫn có điểm nhìn khác nhau. Hãy bắt đầu từ bối cảnh bên trong tòa nhà hay ngoài trời.

Floor và ground: bên trong nhà hay ngoài trời?

Nhìn nghĩa và mẫu đi cùng

floor — bề mặt để đi lại bên trong nhà; cũng có nghĩa tầng
on the floor; the first floor

ground — mặt đất ngoài trời hoặc bề mặt đất nói chung
on the ground; above ground

Ví dụ gần gũi

There is a sock on the bedroom floor.
Có một chiếc tất trên sàn phòng ngủ.

The children sat on the ground under a tree.
Các em ngồi trên mặt đất dưới gốc cây.

Our classroom is on the second floor.
Lớp mình ở tầng hai theo cách gọi trong câu này.

Chú ý một chút

  • Bên trong/ngoài trời là gợi ý nghĩa cơ bản, không phải quy tắc bao trùm mọi cụm cố định.
  • Cách đánh số tầng khác nhau giữa Anh và Mỹ; cần hỏi rõ khi chỉ đường trong một tòa nhà cụ thể.

Thử trong một phút

  1. Sàn bếp: the kitchen ___.
  2. Mặt đất dưới cây: on the ___.
  3. Viết một câu có floor mang nghĩa tầng.

Gợi ý trả lời

  1. floor — bề mặt bên trong bếp.
  2. ground — mặt đất ngoài trời trong tình huống này.
  3. The office is on the third floor. — floor chỉ tầng.

ETOP biên soạn phần giải thích, tình huống và bài tập. Nguồn đối chiếu: Cambridge Dictionary, Cambridge Dictionary.

Xem thêm Từ vựng & cách dùng cùng ETOP.

Facebook Email