Bỏ qua menu, đến nội dung
ENJOY – THINK – OVERCOME – PROGRESS. Hứng Khởi – Tư Duy – Vượt Lên – Tiến Bước.

Quiet và quite: chỉ khác vị trí hai chữ

Quiet và quite dễ bị nhìn nhầm vì chỉ đổi chỗ hai chữ cuối. Đọc cả nghĩa và vị trí trong câu sẽ giúp em nhận ra từ cần dùng.

Quiet và quite dễ bị nhìn nhầm vì chỉ đổi chỗ hai chữ cuối. Đọc cả nghĩa và vị trí trong câu sẽ giúp em nhận ra từ cần dùng.

Quiet và quite: chỉ khác vị trí hai chữ

Nhìn nghĩa và mẫu đi cùng

quiet — yên tĩnh, ít tiếng động
a quiet room; be quiet

quite — trạng từ chỉ mức độ, nghĩa tùy từ và ngữ cảnh
quite + tính từ; quite good, quite sure

Ví dụ gần gũi

The library is very quiet today.
Hôm nay thư viện rất yên tĩnh.

This puzzle is quite easy.
Câu đố này khá dễ.

Please keep your voice quiet.
Bạn nói nhỏ giúp nhé.

Chú ý một chút

  • Quiet thường là tính từ trong các mẫu này; quite bổ nghĩa mức độ. Quiet viết q-u-i-e-t, quite viết q-u-i-t-e.
  • Quite không luôn luôn dịch “khá”: với một số tính từ có thể mang nghĩa hoàn toàn, như quite sure.

Thử trong một phút

  1. Chọn: We need a ___ place to study.
  2. Chọn: The game is ___ interesting.
  3. Điền chữ còn thiếu để được từ “yên tĩnh”: qu_et.

Gợi ý trả lời

  1. quiet — mô tả nơi ít tiếng động.
  2. quite — bổ nghĩa cho interesting.
  3. i — quiet.

ETOP biên soạn phần giải thích, tình huống và bài tập. Nguồn đối chiếu: Cambridge Dictionary.

Xem thêm Từ vựng & cách dùng cùng ETOP.

Facebook Email