Bỏ qua menu, đến nội dung
ENJOY – THINK – OVERCOME – PROGRESS. Hứng Khởi – Tư Duy – Vượt Lên – Tiến Bước.

Từ vựng & cách dùng

Xóa lọc

24 bài viết

Miss và lose: bỏ lỡ khác với làm mất

Miss có thể là lỡ một phương tiện hoặc nhớ một người; lose là mất hoặc không tìm thấy thứ thuộc về mình. Đọc đối tượng phía sau sẽ giúp em chọn đúng nghĩa.

Wear và put on: đang mặc hay bắt đầu mặc?

Put on là hành động mặc/đeo vào; wear là trạng thái đang mặc/đeo. Nghĩ “bắt đầu” và “đang có trên người” sẽ giúp em chọn đúng trong nhiều câu hằng ngày.

House và home: ngôi nhà và cảm giác thuộc về

House thường gợi một ngôi nhà như công trình; home gợi nơi mình sống hoặc thấy thuộc về. Home không nhất thiết là một căn nhà riêng: một căn hộ cũng có thể là home.

Job và work: một công việc hay việc phải làm?

Job thường là một công việc/vị trí cụ thể nên đếm được. Work có thể là việc làm nói chung hoặc động từ làm việc. Xem cách đếm sẽ giúp em tránh a work khi nói một nghề.

Learn và study: học có hai góc nhìn

Study nhấn hoạt động bỏ thời gian tìm hiểu; learn nhấn việc tiếp nhận kiến thức hoặc kỹ năng. Hai từ có thể cùng xuất hiện trong việc học một môn, nhưng không luôn thay được nhau.

Bring và take: mang tới hay mang đi?

Bring và take đều có thể dịch là mang. Điểm khác là hướng di chuyển so với nơi người nói, người nghe hoặc điểm đến đang được lấy làm mốc.

Borrow và lend: ai nhận, ai đưa?

Cùng một chiếc bút được đưa cho bạn, người nhận đang borrow còn người cho đang lend. Hãy xác định ai đang cầm đồ ban đầu trước khi chọn từ.