Bỏ qua menu, đến nội dung
ENJOY – THINK – OVERCOME – PROGRESS. Hứng Khởi – Tư Duy – Vượt Lên – Tiến Bước.

Tiếp nhận góp ý và hỏi lại cách sửa

Nghe góp ý hiệu quả là hiểu điều cần sửa, không chỉ nói “vâng”. Minh cảm ơn và hỏi lại một bước cụ thể khi giáo viên góp ý về mô hình của mình.

Nghe góp ý hiệu quả là hiểu điều cần sửa, không chỉ nói “vâng”. Minh cảm ơn và hỏi lại một bước cụ thể khi giáo viên góp ý về mô hình của mình.

Hội thoại tiếng Anh

Teacher: Your model looks good. Try making the roof a little wider.

Minh: Thanks for the tip. How much wider?

Teacher: About this much. It may help protect the doorway.

Minh: Do you mean I should add another strip here?

Teacher: Yes, exactly.

Minh: I’ll try that and test it again.

Teacher: Good plan. Tell me how it goes.

Minh: I will. Thank you.

Tiếp nhận góp ý và hỏi lại cách sửa

Nghĩa tiếng Việt

Teacher: Mô hình của em đẹp đấy. Em thử làm mái nhà rộng hơn một chút nhé.

Minh: Em cảm ơn cô đã gợi ý. Rộng thêm khoảng bao nhiêu ạ?

Teacher: Khoảng từng này. Có thể sẽ giúp che phần cửa tốt hơn.

Minh: Ý cô là em thêm một dải nữa ở đây đúng không ạ?

Teacher: Đúng rồi.

Minh: Em sẽ thử làm thế rồi kiểm tra lại.

Teacher: Hay đấy. Em cho cô biết kết quả nhé.

Minh: Vâng ạ. Em cảm ơn cô.

Ba cụm dễ dùng

Thanks for the tip.
Cảm ơn vì gợi ý hữu ích.

Tip ở đây là một lời chỉ dẫn nhỏ.

Do you mean I should…?
Ý cô là em nên… đúng không?

Kiểm tra cách mình hiểu lời góp ý.

I’ll try that.
Em sẽ thử cách đó.

Nói bước tiếp theo một cách cụ thể.

Chú ý một chút

  • Hỏi lại một chi tiết thường hữu ích hơn giả vờ đã hiểu.
  • Tip cũng có nghĩa tiền boa trong bối cảnh khác; ở đây là lời gợi ý.

Thử trong một phút

  1. Cảm ơn một lời gợi ý.
  2. Hỏi có phải nên thêm một dải giấy không.
  3. Nói sẽ thử cách ấy.

Gợi ý trả lời

  1. Thanks for the tip.
  2. Do you mean I should add another strip?
  3. I’ll try that.

Câu tự diễn đạt có thể có cách trả lời khác phù hợp ngữ cảnh. Hãy giữ đúng ý rồi thay tên, đồ vật hoặc thời gian để luyện thêm.

ETOP biên soạn phần giải thích, tình huống và bài tập. Nguồn đối chiếu: Cambridge Dictionary.

Xem thêm Giao tiếp hằng ngày cùng ETOP.

Facebook Email