Bỏ qua menu, đến nội dung
ENJOY – THINK – OVERCOME – PROGRESS. Hứng Khởi – Tư Duy – Vượt Lên – Tiến Bước.

Hỏi ở quầy đồ thất lạc

Ở quầy đồ thất lạc, màu sắc, kích cỡ và nơi nhìn thấy lần cuối giúp ích hơn việc chỉ nói “mất cặp”. Mai mô tả chiếc cặp mà không cần kể thông tin riêng không liên quan.

Ở quầy đồ thất lạc, màu sắc, kích cỡ và nơi nhìn thấy lần cuối giúp ích hơn việc chỉ nói “mất cặp”. Mai mô tả chiếc cặp mà không cần kể thông tin riêng không liên quan.

Hội thoại tiếng Anh

Mai: Excuse me. I’ve lost my bag.

Staff: What does it look like?

Mai: It’s a small red backpack with a white star.

Staff: Where did you last see it?

Mai: On the bench near the ticket office.

Staff: Is this the bag you mean?

Mai: Yes, that’s mine! Thank you.

Staff: Let’s check the details before you take it.

Hỏi ở quầy đồ thất lạc

Nghĩa tiếng Việt

Mai: Xin lỗi, cháu bị mất cặp ạ.

Staff: Cặp trông thế nào cháu?

Mai: Đó là cặp nhỏ màu đỏ, có một ngôi sao trắng.

Staff: Cháu nhìn thấy nó lần cuối ở đâu?

Mai: Trên ghế gần quầy vé ạ.

Staff: Có phải chiếc cặp cháu nói không?

Mai: Vâng, đúng cặp của cháu! Cháu cảm ơn.

Staff: Mình kiểm tra thông tin trước khi cháu nhận lại nhé.

Ba cụm dễ dùng

I’ve lost my bag.
Cháu bị mất cặp.

Nêu vấn đề hiện tại.

What does it look like?
Nó trông như thế nào?

Hỏi đặc điểm nhận biết.

Where did you last see it?
Bạn nhìn thấy nó lần cuối ở đâu?

Hỏi mốc tìm kiếm hữu ích.

Chú ý một chút

  • Backpack là loại cặp đeo sau lưng; bag là tên gọi rộng hơn.
  • Nhân viên có thể yêu cầu mô tả thêm để xác nhận chủ sở hữu. Không tự lấy đồ chỉ vì cùng màu.

Thử trong một phút

  1. Nói đã mất áo khoác.
  2. Mô tả một áo khoác xanh, có hai túi.
  3. Nói lần cuối nhìn thấy ở trong lớp.

Gợi ý trả lời

  1. I’ve lost my jacket.
  2. It’s a blue jacket with two pockets.
  3. I last saw it in the classroom.

Câu tự diễn đạt có thể có cách trả lời khác phù hợp ngữ cảnh. Hãy giữ đúng ý rồi thay tên, đồ vật hoặc thời gian để luyện thêm.

ETOP biên soạn phần giải thích, tình huống và bài tập. Nguồn đối chiếu: Cambridge Dictionary.

Xem thêm Giao tiếp hằng ngày cùng ETOP.

Facebook Email