Nhắc lại một lịch hẹn không phải là làm phiền. Một câu Just to check… giúp cả hai cùng chắc về giờ và địa điểm.
Nhắc lại một lịch hẹn không phải là làm phiền. Một câu Just to check… giúp cả hai cùng chắc về giờ và địa điểm.
Hội thoại tiếng Anh
Anna: Just to check, are we meeting at four?
Minh: Yes, at four on Thursday.
Anna: Outside the library or inside?
Minh: Outside, by the main door.
Anna: Shall I bring the cards?
Minh: Yes, please. I’ll bring the poster.
Anna: Four on Thursday, by the main door. Got it.
Minh: See you there!

Nghĩa tiếng Việt
Anna: Mình xác nhận lại nhé, mình gặp nhau lúc bốn giờ đúng không?
Minh: Ừ, lúc bốn giờ thứ Năm.
Anna: Bên ngoài hay bên trong thư viện?
Minh: Bên ngoài, cạnh cửa chính.
Anna: Mình mang các tấm thẻ theo nhé?
Minh: Ừ nhé. Mình sẽ mang tấm áp phích.
Anna: Bốn giờ thứ Năm, cạnh cửa chính. Mình nhớ rồi.
Minh: Gặp bạn ở đó nhé!
Ba cụm dễ dùng
Just to check,…
Mình xác nhận lại một chút nhé,…
Mở đầu nhẹ nhàng khi kiểm tra thông tin.
Outside, by the main door.
Bên ngoài, cạnh cửa chính.
Gọi một mốc dễ nhận ra.
Got it.
Mình hiểu/nhớ rồi.
Lời xác nhận thân mật sau khi đã rõ.
Chú ý một chút
- Nêu cả ngày và giờ khi một con số có thể gây nhầm.
- Nếu đổi nơi hẹn, cần nhắn rõ cho người còn lại thay vì chỉ sửa lịch của mình.
Thử trong một phút
- Xác nhận cuộc gặp lúc ba giờ.
- Hỏi hẹn bên trong hay ngoài cửa hàng.
- Nhắc lại: ba giờ thứ Sáu, cạnh cổng.
Gợi ý trả lời
- Just to check, are we meeting at three?
- Inside or outside the shop?
- Three on Friday, by the gate. Got it.
Câu tự diễn đạt có thể có cách trả lời khác phù hợp ngữ cảnh. Hãy giữ đúng ý rồi thay tên, đồ vật hoặc thời gian để luyện thêm.
ETOP biên soạn phần giải thích, tình huống và bài tập. Nguồn đối chiếu: Cambridge Dictionary.
Xem thêm Giao tiếp hằng ngày cùng ETOP.
