Bỏ qua menu, đến nội dung
ENJOY – THINK – OVERCOME – PROGRESS. Hứng Khởi – Tư Duy – Vượt Lên – Tiến Bước.

Đề nghị đổi lịch hẹn bằng tiếng Anh

Khi lịch thay đổi, hãy nêu buổi hẹn cũ, hỏi trước khi đổi và xác nhận lại buổi mới. Lan gọi đến quầy tiếp đón để đổi giờ gặp giáo viên.

Khi lịch thay đổi, hãy nêu buổi hẹn cũ, hỏi trước khi đổi và xác nhận lại buổi mới. Lan gọi đến quầy tiếp đón để đổi giờ gặp giáo viên.

Hội thoại tiếng Anh

Lan: Hello. I have an appointment with Ms Brown at three.

Staff: Yes. How can I help?

Lan: Could we change the time, please?

Staff: What time would suit you?

Lan: Would four thirty be possible?

Staff: Let me check. Yes, she’s free then.

Lan: Thank you. So it’s four thirty today.

Staff: That’s right. See you then.

Đề nghị đổi lịch hẹn bằng tiếng Anh

Nghĩa tiếng Việt

Lan: Cháu chào cô. Cháu có hẹn với cô Brown lúc ba giờ.

Staff: Ừ, cô giúp gì cho cháu được?

Lan: Mình có thể đổi giờ được không ạ?

Staff: Giờ nào phù hợp với cháu?

Lan: Bốn giờ rưỡi có được không ạ?

Staff: Để cô kiểm tra. Được, lúc đó cô ấy rảnh.

Lan: Cháu cảm ơn. Vậy là bốn giờ rưỡi hôm nay ạ.

Staff: Đúng rồi. Hẹn cháu lúc đó.

Ba cụm dễ dùng

I have an appointment at three.
Cháu có hẹn lúc ba giờ.

Giúp người nhận tìm đúng lịch cũ.

Could we change the time, please?
Mình đổi giờ được không ạ?

Xin thay đổi, không tự thông báo như đã được đồng ý.

Would four thirty be possible?
Bốn giờ rưỡi có được không?

Đề xuất một lựa chọn để người khác kiểm tra.

Chú ý một chút

  • Four thirty là 4:30; nếu dễ nhầm sáng/chiều, nói thêm in the afternoon.
  • Chỉ ghi nhận giờ mới sau khi bên kia đồng ý.

Thử trong một phút

  1. Nói có hẹn lúc hai giờ.
  2. Xin đổi giờ một cách lịch sự.
  3. Đề xuất ba giờ rưỡi chiều.

Gợi ý trả lời

  1. I have an appointment at two.
  2. Could we change the time, please?
  3. Would three thirty in the afternoon be possible?

Câu tự diễn đạt có thể có cách trả lời khác phù hợp ngữ cảnh. Hãy giữ đúng ý rồi thay tên, đồ vật hoặc thời gian để luyện thêm.

ETOP biên soạn phần giải thích, tình huống và bài tập. Nguồn đối chiếu: Cambridge Dictionary.

Xem thêm Giao tiếp hằng ngày cùng ETOP.

Facebook Email