Nếu phải rời hàng một lát, hãy hỏi người đi cùng trước và tôn trọng quy định tại chỗ. Đừng dùng mẫu này để chen vào trước những người đang chờ.
Nếu phải rời hàng một lát, hãy hỏi người đi cùng trước và tôn trọng quy định tại chỗ. Đừng dùng mẫu này để chen vào trước những người đang chờ.
Hội thoại tiếng Anh
Ben: Could you save my place for a moment?
Anna: Sure. Where are you going?
Ben: Just to put this bottle in the recycling bin.
Anna: All right. I’ll stay here.
Ben: Thanks. I’ll be right back.
Anna: Here you are. The line hasn’t moved much.
Ben: Thanks for waiting.
Anna: No problem.

Nghĩa tiếng Việt
Ben: Bạn giữ chỗ trong hàng cho mình một lát được không?
Anna: Được. Bạn đi đâu vậy?
Ben: Mình ra bỏ chai này vào thùng tái chế thôi.
Anna: Ừ. Mình sẽ đứng đây.
Ben: Cảm ơn. Mình quay lại ngay.
Anna: Bạn về rồi. Hàng chưa nhích mấy đâu.
Ben: Cảm ơn bạn đã chờ.
Anna: Không sao.
Ba cụm dễ dùng
Could you save my place?
Bạn giữ chỗ trong hàng giúp mình nhé?
Place ở đây là vị trí mình đã đứng.
I’ll be right back.
Mình sẽ quay lại ngay.
Right nhấn mạnh rất sớm trong cụm này.
The line hasn’t moved much.
Hàng chưa nhích mấy.
Line thường dùng trong tiếng Anh Mỹ; queue phổ biến trong tiếng Anh Anh.
Chú ý một chút
- Giữ chỗ cần phù hợp quy định và sự đồng ý của người đang chờ.
- Không nhờ một người giữ chỗ cho cả nhóm chưa hề xếp hàng.
Thử trong một phút
- Nhờ giữ chỗ một lát.
- Nói sẽ quay lại ngay.
- Cảm ơn bạn đã chờ.
Gợi ý trả lời
- Could you save my place for a moment?
- I’ll be right back.
- Thanks for waiting.
Câu tự diễn đạt có thể có cách trả lời khác phù hợp ngữ cảnh. Hãy giữ đúng ý rồi thay tên, đồ vật hoặc thời gian để luyện thêm.
ETOP biên soạn phần giải thích, tình huống và bài tập. Nguồn đối chiếu: Cambridge Dictionary.
Xem thêm Giao tiếp hằng ngày cùng ETOP.
