Bỏ qua menu, đến nội dung
ENJOY – THINK – OVERCOME – PROGRESS. Hứng Khởi – Tư Duy – Vượt Lên – Tiến Bước.

Hỏi vị trí nhà vệ sinh một cách lịch sự

Ở nơi công cộng, một lời mở đầu nhỏ giúp câu hỏi dễ nghe hơn. Minh hỏi nhân viên bảo tàng và nhắc lại hướng đi để chắc rằng mình hiểu đúng.

Ở nơi công cộng, một lời mở đầu nhỏ giúp câu hỏi dễ nghe hơn. Minh hỏi nhân viên bảo tàng và nhắc lại hướng đi để chắc rằng mình hiểu đúng.

Hội thoại tiếng Anh

Minh: Excuse me. Where are the toilets, please?

Staff: Go along this corridor and turn right.

Minh: Are they near the stairs?

Staff: Yes, just past the stairs.

Minh: So I turn right after the stairs?

Staff: That’s right. You’ll see the sign.

Minh: Thank you for your help.

Staff: You’re welcome.

Hỏi vị trí nhà vệ sinh một cách lịch sự

Nghĩa tiếng Việt

Minh: Xin lỗi, cho cháu hỏi nhà vệ sinh ở đâu ạ?

Staff: Cháu đi dọc hành lang này rồi rẽ phải.

Minh: Có gần cầu thang không ạ?

Staff: Có, ngay qua cầu thang một chút.

Minh: Vậy cháu rẽ phải sau cầu thang đúng không ạ?

Staff: Đúng rồi. Cháu sẽ thấy biển chỉ dẫn.

Minh: Cháu cảm ơn cô đã giúp.

Staff: Không có gì đâu cháu.

Ba cụm dễ dùng

Excuse me.
Xin lỗi, cho mình hỏi.

Dùng để bắt chuyện lịch sự, không phải xin lỗi vì một lỗi đã gây ra.

Where are the toilets, please?
Cho mình hỏi nhà vệ sinh ở đâu?

Toilets là cách gọi thông dụng trong tiếng Anh Anh; restroom thường gặp trong tiếng Anh Mỹ.

Just past the stairs.
Ngay qua cầu thang một chút.

Past giúp chỉ vị trí đã đi qua một mốc.

Chú ý một chút

  • Nhắc lại hướng đi bằng So I…? giúp kiểm tra điều đã nghe.
  • Có thể dùng Could you tell me where the toilets are? nếu muốn hỏi đầy đủ hơn.

Thử trong một phút

  1. Mở đầu lịch sự để hỏi một nhân viên.
  2. Nói “Có gần cầu thang không?” bằng tiếng Anh.
  3. Cảm ơn người đã chỉ giúp đường.

Gợi ý trả lời

  1. Excuse me. — một lời mở đầu ngắn.
  2. Are they near the stairs? — they thay cho the toilets.
  3. Thank you for your help. — có thể thêm tên người nếu đã biết.

Câu tự diễn đạt có thể có cách trả lời khác phù hợp ngữ cảnh. Hãy giữ đúng ý rồi thay tên, đồ vật hoặc thời gian để luyện thêm.

ETOP biên soạn phần giải thích, tình huống và bài tập. Nguồn đối chiếu: Cambridge Dictionary.

Xem thêm Giao tiếp hằng ngày cùng ETOP.

Facebook Email