Lời chào cuối cuộc trò chuyện thường kèm một lời hẹn ngắn. Em có thể dùng See you soon với người quen, hoặc chúc người nghe một ngày tốt lành. Hai bạn tạm biệt sau buổi học.
Lời chào cuối cuộc trò chuyện thường kèm một lời hẹn ngắn. Em có thể dùng See you soon với người quen, hoặc chúc người nghe một ngày tốt lành. Hai bạn tạm biệt sau buổi học.
Hội thoại tiếng Anh
Mai: I have to go now.
Ben: All right. It was nice talking to you.
Mai: You too. Are you coming tomorrow?
Ben: Yes, I’ll be here after lunch.
Mai: Great. See you then.
Ben: See you soon!
Mai: Have a good evening.
Ben: Thanks. You too!

Nghĩa tiếng Việt
Mai: Bây giờ mình phải về rồi.
Ben: Ừ nhé. Nói chuyện với bạn vui lắm.
Mai: Mình cũng vậy. Ngày mai bạn có đến không?
Ben: Có. Mình sẽ đến sau bữa trưa.
Mai: Hay quá. Vậy hẹn gặp bạn lúc đó.
Ben: Hẹn sớm gặp lại bạn!
Mai: Chúc bạn một buổi tối tốt lành.
Ben: Cảm ơn bạn. Bạn cũng vậy nhé!
Ba cụm dễ dùng
I have to go now.
Bây giờ mình phải đi rồi.
Báo mình cần kết thúc cuộc nói chuyện.
See you then.
Vậy hẹn gặp lúc đó.
Then nhắc lại thời điểm vừa thống nhất.
You too!
Bạn cũng vậy nhé!
Đáp lại một lời chúc phù hợp.
Chú ý một chút
- See you tomorrow dùng khi thực sự hẹn ngày mai. Nếu chưa có ngày cụ thể, See you soon hoặc See you later linh hoạt hơn.
- Ở câu It was nice talking to you, một lời đáp đầy đủ có thể là It was nice talking to you too; trong hội thoại thân mật thường nói ngắn hơn.
Thử trong một phút
- Báo em cần đi bây giờ.
- Hẹn gặp ngày mai.
- Đáp lại Have a good day!
Gợi ý trả lời
- I have to go now.
- See you tomorrow!
- Thanks. You too!
Với câu tự diễn đạt, có thể có cách trả lời khác phù hợp ngữ cảnh. Hãy giữ đúng ý rồi thay tên, đồ vật hoặc thời gian để luyện thêm.
ETOP biên soạn tình huống, phần giải thích và bài tập. Nguồn đối chiếu cách dùng: Cambridge Dictionary.
Xem thêm Giao tiếp hằng ngày cùng ETOP.
