Khi mua một món đồ chưa vừa, em có thể mô tả vấn đề và hỏi lựa chọn đổi. Chính sách của từng cửa hàng khác nhau, nên đừng mặc định món nào cũng đổi được.
Khi mua một món đồ chưa vừa, em có thể mô tả vấn đề và hỏi lựa chọn đổi. Chính sách của từng cửa hàng khác nhau, nên đừng mặc định món nào cũng đổi được.
Hội thoại tiếng Anh
Customer: Excuse me. Could I exchange this shirt?
Assistant: What seems to be the problem?
Customer: It’s a little too small for my son.
Assistant: Do you have the receipt?
Customer: Yes, here it is. We haven’t worn it.
Assistant: Would you like a larger size?
Customer: Yes, please. Can we try the next size up?
Assistant: Of course. Let me check what we have.

Nghĩa tiếng Việt
Customer: Xin lỗi, tôi có thể đổi chiếc áo này không?
Assistant: Áo có vấn đề gì vậy ạ?
Customer: Áo hơi nhỏ so với con trai tôi.
Assistant: Chị có hóa đơn không ạ?
Customer: Có, đây ạ. Cháu chưa mặc áo này.
Assistant: Chị muốn đổi sang cỡ lớn hơn chứ?
Customer: Vâng. Chúng tôi thử cỡ lớn hơn một cỡ được không?
Assistant: Được ạ. Để tôi kiểm tra hàng còn.
Ba cụm dễ dùng
Could I exchange this shirt?
Tôi có thể đổi chiếc áo này không?
Đổi shirt thành món cần đổi.
It’s a little too small.
Nó hơi nhỏ.
Nêu vấn đề cụ thể, nhẹ nhàng.
The next size up.
Cỡ lớn hơn một cỡ.
Dùng khi đang xét một hệ kích cỡ đã rõ.
Chú ý một chút
- Exchange là đổi sang món khác; refund liên quan đến hoàn tiền, không phải lúc nào cũng cùng một chính sách.
- Mang hóa đơn và hỏi nhân viên về điều kiện đổi thực tế.
Thử trong một phút
- Hỏi đổi chiếc áo khoác.
- Nói món đồ quá lớn một chút.
- Hỏi có cỡ nhỏ hơn một cỡ không.
Gợi ý trả lời
- Could I exchange this jacket?
- It’s a little too big.
- Do you have the next size down?
Câu tự diễn đạt có thể có cách trả lời khác phù hợp ngữ cảnh. Hãy giữ đúng ý rồi thay tên, đồ vật hoặc thời gian để luyện thêm.
ETOP biên soạn phần giải thích, tình huống và bài tập. Nguồn đối chiếu: Cambridge Dictionary.
Xem thêm Giao tiếp hằng ngày cùng ETOP.
