“Mình hiểu rồi” có thể xác nhận một lời giải thích hoặc đồng ý sẽ làm theo chỉ dẫn. See ở đây nói đến hiểu ý, không chỉ là nhìn thấy.
“Mình hiểu rồi” có thể xác nhận một lời giải thích hoặc đồng ý sẽ làm theo chỉ dẫn. See ở đây nói đến hiểu ý, không chỉ là nhìn thấy.

Nói thế nào cho đúng ý?
I see.
Mình hiểu rồi.
Ghi nhận một điều vừa được giải thích.
I understand now.
Bây giờ mình hiểu rồi.
Nhấn mạnh từ chưa hiểu chuyển sang hiểu.
Got it. I’ll bring the cards.
Mình rõ rồi. Mình sẽ mang thẻ.
Thân mật; xác nhận đã nắm một lời nhắc cụ thể.
Chú ý một chút
- I see không tự động là “mình đồng ý”. Em có thể hiểu ý nhưng vẫn có quan điểm khác.
- Got it phù hợp trao đổi gần gũi; khi cần trang trọng hơn có thể dùng I understand.
Thử trong một phút
- Xác nhận đã hiểu lời giải thích, dùng see.
- Nói bây giờ đã hiểu, dùng understand.
- Xác nhận đã rõ và sẽ mang tấm áp phích.
Gợi ý trả lời
- I see.
- I understand now.
- Got it. I’ll bring the poster.
Câu tự diễn đạt có thể có cách trả lời khác phù hợp ngữ cảnh. Hãy giữ đúng ý rồi thay tên, đồ vật hoặc thời gian để luyện thêm.
ETOP biên soạn phần giải thích, tình huống và bài tập. Nguồn đối chiếu: Cambridge Dictionary.
Xem thêm Diễn đạt Việt–Anh cùng ETOP.
