Bỏ qua menu, đến nội dung
ENJOY – THINK – OVERCOME – PROGRESS. Hứng Khởi – Tư Duy – Vượt Lên – Tiến Bước.

“Mình hiểu rồi”: xác nhận đã hiểu ý

“Mình hiểu rồi” có thể xác nhận một lời giải thích hoặc đồng ý sẽ làm theo chỉ dẫn. See ở đây nói đến hiểu ý, không chỉ là nhìn thấy.

“Mình hiểu rồi” có thể xác nhận một lời giải thích hoặc đồng ý sẽ làm theo chỉ dẫn. See ở đây nói đến hiểu ý, không chỉ là nhìn thấy.

“Mình hiểu rồi”: xác nhận đã hiểu ý

Nói thế nào cho đúng ý?

I see.
Mình hiểu rồi.

Ghi nhận một điều vừa được giải thích.

I understand now.
Bây giờ mình hiểu rồi.

Nhấn mạnh từ chưa hiểu chuyển sang hiểu.

Got it. I’ll bring the cards.
Mình rõ rồi. Mình sẽ mang thẻ.

Thân mật; xác nhận đã nắm một lời nhắc cụ thể.

Chú ý một chút

  • I see không tự động là “mình đồng ý”. Em có thể hiểu ý nhưng vẫn có quan điểm khác.
  • Got it phù hợp trao đổi gần gũi; khi cần trang trọng hơn có thể dùng I understand.

Thử trong một phút

  1. Xác nhận đã hiểu lời giải thích, dùng see.
  2. Nói bây giờ đã hiểu, dùng understand.
  3. Xác nhận đã rõ và sẽ mang tấm áp phích.

Gợi ý trả lời

  1. I see.
  2. I understand now.
  3. Got it. I’ll bring the poster.

Câu tự diễn đạt có thể có cách trả lời khác phù hợp ngữ cảnh. Hãy giữ đúng ý rồi thay tên, đồ vật hoặc thời gian để luyện thêm.

ETOP biên soạn phần giải thích, tình huống và bài tập. Nguồn đối chiếu: Cambridge Dictionary.

Xem thêm Diễn đạt Việt–Anh cùng ETOP.

Facebook Email