“Nghe quen quen” thường có nghĩa em từng nghe điều gì nhưng chưa nhớ rõ ở đâu. Đừng vội nói I know khi mình chỉ thấy quen.
“Nghe quen quen” thường có nghĩa em từng nghe điều gì nhưng chưa nhớ rõ ở đâu. Đừng vội nói I know khi mình chỉ thấy quen.

Nói thế nào cho đúng ý?
That sounds familiar.
Nghe quen quen.
Nói về tên, câu chuyện hoặc điều vừa được nghe.
I think I’ve heard that name before.
Mình nghĩ mình từng nghe tên đó rồi.
Cho biết mức chắc chắn vừa phải.
This place looks familiar.
Chỗ này trông quen quen.
Chuyển sang looks khi đang nói điều nhìn thấy.
Chú ý một chút
- Familiar là quen thuộc, không có nghĩa thuộc về gia đình dù nhìn gần giống family.
- Sounds/looks chọn theo cảm nhận nghe/nhìn và ngữ cảnh; không cần dịch “nghe” bằng hear trong mọi câu Việt.
Thử trong một phút
- Bạn nghe một tên có vẻ quen, nói với familiar.
- Nhìn căn phố thấy quen, dùng looks.
- Nói “Mình nghĩ đã nghe tên đó trước đây”.
Gợi ý trả lời
- That name sounds familiar.
- This street looks familiar.
- I think I’ve heard that name before.
Câu tự diễn đạt có thể có cách trả lời khác phù hợp ngữ cảnh. Hãy giữ đúng ý rồi thay tên, đồ vật hoặc thời gian để luyện thêm.
ETOP biên soạn phần giải thích, tình huống và bài tập. Nguồn đối chiếu: Cambridge Dictionary.
Xem thêm Diễn đạt Việt–Anh cùng ETOP.
