“May mà bố mang hộp cơm đến kịp!” Tiếng Anh có vài cách nói về một kết quả tốt khiến mình thấy nhẹ nhõm, tùy giọng thân mật hay trang trọng.

Nói thế nào cho đúng ý?
Luckily, …
May mà… / May mắn là…
Dễ dùng trong lời kể thường ngày khi kết quả tốt giúp tránh một rắc rối.
Fortunately, …
May mắn thay, …
Gần nghĩa luckily; hợp cả trong văn viết và lời nói.
It's a good thing (that) …
May mà…
Nhấn sự nhẹ nhõm bằng một câu trò chuyện; that có thể được lược bỏ.
Ví dụ gần gũi
Luckily, Dad brought my lunchbox before the lesson started.
May mà bố mang hộp cơm của mình đến trước khi tiết học bắt đầu.
Fortunately, the gate was still open.
May mắn là cổng vẫn còn mở.
It's a good thing you checked your bag.
May mà bạn đã kiểm tra cặp.
Chú ý một chút
- Luckily và fortunately có thể đứng đầu câu, thường theo sau bằng dấu phẩy. It’s a good thing (that)… mang giọng trò chuyện; cần một mệnh đề đầy đủ sau cụm này. “May mà” không phải lúc nào cũng là lucky đứng một mình.
Thử trong một phút
- Dịch bằng Luckily: May mà xe buýt đến đúng giờ.
- Điền: It’s a good thing ___ brought a spare pencil. (Ý: bạn đã mang.)
- Viết lại bằng Fortunately: Luckily, nobody was hurt.
Gợi ý trả lời
- Luckily, the bus arrived on time. Một gợi ý tự nhiên cho tình huống đã xảy ra.
- you — It’s a good thing you brought a spare pencil. Có thể thêm that trước you.
- Fortunately, nobody was hurt. Hai trạng từ đều hợp với ý may mắn trong câu này.
Câu tự diễn đạt có thể có cách trả lời khác phù hợp ngữ cảnh. Hãy giữ đúng ý rồi thay tên, đồ vật hoặc thời gian để luyện thêm.
ETOP biên soạn giải thích, ví dụ và bài tập. Nguồn đối chiếu: Cambridge Dictionary, Cambridge Dictionary.
Xem thêm Diễn đạt Việt–Anh cùng ETOP.
