Bỏ qua menu, đến nội dung
ENJOY – THINK – OVERCOME – PROGRESS. Hứng Khởi – Tư Duy – Vượt Lên – Tiến Bước.

“Đáng thử đấy”: khuyến khích thử điều mới

Muốn khuyến khích bạn thử một cách mới, em có thể nói “đáng thử”. Worth nhấn mạnh điều gì xứng đáng với công sức hoặc thời gian bỏ ra.

Muốn khuyến khích bạn thử một cách mới, em có thể nói “đáng thử”. Worth nhấn mạnh điều gì xứng đáng với công sức hoặc thời gian bỏ ra.

“Đáng thử đấy”: khuyến khích thử điều mới

Nói thế nào cho đúng ý?

It’s worth a try.
Đáng thử đấy.

Một lời khuyến khích ngắn.

This game is worth trying.
Trò này đáng thử.

Worth + V-ing khi theo sau là hành động.

The view is worth the walk.
Quang cảnh xứng đáng với quãng đi bộ.

Worth + danh từ hoặc cụm danh từ.

Chú ý một chút

  • Viết worth trying, không phải worth to try trong mẫu này.
  • Worth a try không đảm bảo chắc chắn thành công; người nói thấy việc thử là hợp lý.

Thử trong một phút

  1. Nói “Đáng thử đấy” bằng a try.
  2. Hoàn thành: This book is worth ___. (read)
  3. Nói buổi triển lãm xứng đáng với chuyến đi.

Gợi ý trả lời

  1. It’s worth a try.
  2. reading — worth + V-ing.
  3. The exhibition is worth the trip.

Câu tự diễn đạt có thể có cách trả lời khác phù hợp ngữ cảnh. Hãy giữ đúng ý rồi thay tên, đồ vật hoặc thời gian để luyện thêm.

ETOP biên soạn phần giải thích, tình huống và bài tập. Nguồn đối chiếu: Cambridge Dictionary.

Xem thêm Diễn đạt Việt–Anh cùng ETOP.

Facebook Email