Bỏ qua menu, đến nội dung
ENJOY – THINK – OVERCOME – PROGRESS. Hứng Khởi – Tư Duy – Vượt Lên – Tiến Bước.

“Giúp mình một tay”: diễn đạt lời nhờ giúp

“Giúp mình một tay” là lời nhờ hỗ trợ, không phải yêu cầu một bàn tay thật. Give someone a hand dùng thân mật; câu có could giúp lời nhờ nhẹ hơn.

“Giúp mình một tay” là lời nhờ hỗ trợ, không phải yêu cầu một bàn tay thật. Give someone a hand dùng thân mật; câu có could giúp lời nhờ nhẹ hơn.

“Giúp mình một tay”: diễn đạt lời nhờ giúp

Nói thế nào cho đúng ý?

Could you give me a hand, please?
Bạn giúp mình một tay được không?

Lời nhờ hỗ trợ chung.

Could you give me a hand with this box?
Bạn giúp mình với chiếc hộp này được không?

Nêu đồ vật hoặc công việc cần hỗ trợ.

Could you help me carry these books?
Bạn giúp mình mang số sách này được không?

Cách nói rõ hành động cần làm.

Chú ý một chút

  • Trong nghĩa giúp đỡ này, hand ở số ít và có a. Give someone a hand cũng có thể là vỗ tay tán thưởng trong ngữ cảnh khác.
  • Với việc cần phối hợp, nên nói cụ thể: Hold this side, please. Đừng chỉ ra lệnh Give me a hand với người chưa quen.

Thử trong một phút

  1. Nhờ bạn giúp với chiếc túi nặng.
  2. Nhờ mang mấy chiếc ghế.
  3. Bạn cần hỗ trợ nâng hộp hay cần vỗ tay? Trong câu Could you give me a hand with this box?

Gợi ý trả lời

  1. Could you give me a hand with this heavy bag, please?
  2. Could you help me carry these chairs?
  3. Cần hỗ trợ với chiếc hộp.

Với câu tự diễn đạt, có thể có cách trả lời khác phù hợp ngữ cảnh. Hãy giữ đúng ý rồi thay tên, đồ vật hoặc thời gian để luyện thêm.

ETOP biên soạn tình huống, phần giải thích và bài tập. Nguồn đối chiếu cách dùng: Cambridge Dictionary.

Xem thêm Diễn đạt Việt–Anh cùng ETOP.

Facebook Email