Bạn rủ đi dã ngoại và em thấy ý tưởng hay: đừng chỉ dịch từng chữ “nghe tốt”. Sounds good là một lời đồng ý tự nhiên, còn great biểu lộ hào hứng hơn.
Bạn rủ đi dã ngoại và em thấy ý tưởng hay: đừng chỉ dịch từng chữ “nghe tốt”. Sounds good là một lời đồng ý tự nhiên, còn great biểu lộ hào hứng hơn.

Nói thế nào cho đúng ý?
That sounds good.
Nghe hay đấy.
Đáp lại một ý tưởng hoặc kế hoạch.
That sounds great!
Nghe tuyệt đấy!
Hào hứng hơn good.
That sounds good, but I can’t come on Saturday.
Nghe hay đấy, nhưng thứ Bảy mình không tới được.
Em thích ý tưởng nhưng vẫn cần nói rõ trở ngại.
Chú ý một chút
- Sound trong cấu trúc này đi với tính từ: sounds good, không phải sounds well để khen một ý tưởng.
- Khi chưa chắc tham gia được, đừng chỉ đáp That sounds good rồi để bạn hiểu rằng em đã nhận lời.
Thử trong một phút
- Bạn đề nghị chơi cầu lông, em đồng ý.
- Em rất thích ý tưởng làm thiệp cùng nhau.
- Em thích ý tưởng nhưng bận Chủ nhật; thêm phần từ chối.
Gợi ý trả lời
- That sounds good.
- That sounds great!
- That sounds good, but I’m busy on Sunday.
Với câu tự diễn đạt, có thể có cách trả lời khác phù hợp ngữ cảnh. Hãy giữ đúng ý rồi thay tên, đồ vật hoặc thời gian để luyện thêm.
ETOP biên soạn tình huống, phần giải thích và bài tập. Nguồn đối chiếu cách dùng: Cambridge Dictionary.
Xem thêm Diễn đạt Việt–Anh cùng ETOP.
