Khi rủ bạn, hãy hỏi bạn có rảnh trước, rồi nói hoạt động và thời gian. Nếu bạn không tham gia được, một lời từ chối lịch sự cũng hoàn toàn ổn. Mai mời bạn đi dã ngoại cùng nhóm lớp.
Khi rủ bạn, hãy hỏi bạn có rảnh trước, rồi nói hoạt động và thời gian. Nếu bạn không tham gia được, một lời từ chối lịch sự cũng hoàn toàn ổn. Mai mời bạn đi dã ngoại cùng nhóm lớp.
Hội thoại tiếng Anh
Mai: Are you free on Saturday morning?
Ben: I think so. Why?
Mai: Would you like to join our picnic?
Ben: I’d love to. Where are you meeting?
Mai: At the park gate at nine.
Ben: Can I bring some fruit?
Mai: That would be lovely.
Ben: Great. See you on Saturday.

Nghĩa tiếng Việt
Mai: Sáng thứ Bảy bạn có rảnh không?
Ben: Mình nghĩ có. Có việc gì vậy?
Mai: Bạn có muốn đi dã ngoại cùng nhóm mình không?
Ben: Mình rất muốn. Các bạn gặp nhau ở đâu?
Mai: Ở cổng công viên lúc chín giờ.
Ben: Mình mang theo ít trái cây được không?
Mai: Thế thì tốt quá.
Ben: Hay quá. Hẹn gặp bạn thứ Bảy.
Ba cụm dễ dùng
Are you free…?
Bạn có rảnh… không?
Free ở đây nói thời gian trống.
Would you like to join…?
Bạn có muốn tham gia… không?
Lời mời lịch sự, không ép người nghe.
I’d love to.
Mình rất muốn.
Một cách nhận lời nhiệt tình.
Chú ý một chút
- Nếu không tham gia được, có thể nói I’d love to, but I have another plan.
- At the gate nói nơi gặp, at nine nói giờ gặp. Không cần kể hết lịch trình ngay trong lời rủ đầu tiên.
Thử trong một phút
- Hỏi bạn có rảnh chiều mai.
- Nhận lời mời một cách vui vẻ.
- Từ chối vì có kế hoạch khác.
Gợi ý trả lời
- Are you free tomorrow afternoon?
- I'd love to.
- I'd love to, but I have another plan.
Với câu tự diễn đạt, có thể có cách trả lời khác phù hợp ngữ cảnh. Hãy giữ đúng ý rồi thay tên, đồ vật hoặc thời gian để luyện thêm.
ETOP biên soạn tình huống, phần giải thích và bài tập. Nguồn đối chiếu cách dùng: Cambridge – English Grammar Today.
Xem thêm Giao tiếp hằng ngày cùng ETOP.
