Bỏ qua menu, đến nội dung
ENJOY – THINK – OVERCOME – PROGRESS. Hứng Khởi – Tư Duy – Vượt Lên – Tiến Bước.

Waiting for Himself – Chờ chính mình về nhà

Đọc truyện cười tiếng Anh “Waiting for Himself” – chờ chính mình về nhà. Bản dịch tiếng Việt và 9 từ, cụm từ kèm phiên âm giúp các em luyện đọc cùng ETOP.

Waiting for Himself – Chờ chính mình về nhà

English story

An absent-minded professor arrived at his own front door. A new housekeeper opened it.

“Is Professor Brown at home?” he asked.

“Not yet, sir,” she replied. “But I expect him to return soon.”

“Thank you. I’ll wait,” said the professor.

He sat patiently on the front step with his hat on his knees. The confused housekeeper watched from the window.

For the next ten minutes, Professor Brown waited for himself to come home.

Bản dịch tiếng Việt

Một giáo sư đãng trí về đến cửa nhà mình. Cô giúp việc mới ra mở cửa.

“Giáo sư Brown có ở nhà không?” ông hỏi.

“Chưa ạ,” cô đáp. “Nhưng chắc ông ấy sắp về rồi.”

“Cảm ơn cô. Tôi sẽ chờ,” vị giáo sư nói.

Ông kiên nhẫn ngồi ở bậc cửa, đặt mũ lên đầu gối. Cô giúp việc bối rối nhìn qua cửa sổ.

Suốt mười phút tiếp theo, giáo sư Brown ngồi chờ chính mình về nhà.

Vocabulary – Từ vựng

Từ vựng: 1. absent-minded /ˌæbsənt ˈmaɪndɪd/ (adj.) – đãng trí; 2. professor /prəˈfesə/ (n.) – giáo sư; 3. housekeeper /ˈhaʊskiːpə/ (n.) – người giúp việc nhà; 4. reply /rɪˈplaɪ/ (v.) – trả lời; 5. expect /ɪkˈspekt/ (v.) – mong, nghĩ rằng sẽ; 6. patiently /ˈpeɪʃntli/ (adv.) – một cách kiên nhẫn; 7. front step /ˌfrʌnt ˈstep/ (n. phrase) – bậc thềm trước cửa; 8. knee /niː/ (n.) – đầu gối; 9. confused /kənˈfjuːzd/ (adj.) – bối rối

Nguồn cốt truyện: Jokes For All Occasions (1922). ETOP biên soạn lại bằng tiếng Anh đơn giản và dịch song ngữ.

Đọc thêm truyện cười tiếng Anh song ngữ cùng ETOP.

ETOP English Center · Hotline: 0912 988 677
Số 22, ngõ 8 phố Tôn Thất Thiệp, Ba Đình, Hà Nội.

Facebook Email