“Em quen rồi” có thể nói về việc đã thấy bình thường với một tình huống. Be used to khác used to nói thói quen trong quá khứ; chỉ một từ be cũng đổi nghĩa.
“Em quen rồi” có thể nói về việc đã thấy bình thường với một tình huống. Be used to khác used to nói thói quen trong quá khứ; chỉ một từ be cũng đổi nghĩa.

Nói thế nào cho đúng ý?
I’m used to the noise.
Em quen với tiếng ồn rồi.
Be used to + danh từ.
I’m used to getting up early.
Em quen dậy sớm rồi.
Sau to dùng -ing trong mẫu be used to.
I used to get up late.
Trước đây em từng hay dậy muộn.
Used to + động từ nguyên mẫu nói thói quen quá khứ.
Chú ý một chút
- Get used to nhấn quá trình làm quen: I’m getting used to my new school.
- Không bỏ am trong I’m used to getting up early, vì I used to get up early sẽ chuyển sang một ý quá khứ khác.
Thử trong một phút
- Em quen đi bộ đến trường; dùng be used to.
- Trước đây em từng sống gần công viên; dùng used to.
- Em đang dần quen trường mới.
Gợi ý trả lời
- I’m used to walking to school.
- I used to live near the park.
- I’m getting used to my new school.
Với câu tự diễn đạt, có thể có cách trả lời khác phù hợp ngữ cảnh. Hãy giữ đúng ý rồi thay tên, đồ vật hoặc thời gian để luyện thêm.
ETOP biên soạn tình huống, phần giải thích và bài tập. Nguồn đối chiếu cách dùng: Cambridge Dictionary.
Xem thêm Diễn đạt Việt–Anh cùng ETOP.
