Bỏ qua menu, đến nội dung
ENJOY – THINK – OVERCOME – PROGRESS. Hứng Khởi – Tư Duy – Vượt Lên – Tiến Bước.

Look after: chăm sóc người và vật quanh mình

Look after không phải là nhìn về phía sau. Cả cụm diễn đạt việc trông nom hoặc chăm sóc, từ em nhỏ đến một chậu cây.

Look after không phải là nhìn về phía sau. Cả cụm diễn đạt việc trông nom hoặc chăm sóc, từ em nhỏ đến một chậu cây.

Look after: chăm sóc người và vật quanh mình

Nhìn nghĩa và mẫu đi cùng

look after — chăm sóc, trông nom
look after + người/con vật/đồ vật

take care of — cụm gần nghĩa trong ngữ cảnh chăm sóc
take care of + đối tượng

Ví dụ gần gũi

I look after our plants at weekends.
Mình chăm cây nhà mình vào cuối tuần.

Can you look after my rabbit this afternoon?
Chiều nay bạn trông giúp thỏ của mình được không?

Her grandparents look after her after school.
Ông bà trông bạn ấy sau giờ học.

Chú ý một chút

  • Giữ đối tượng sau cả cụm: look after it, không đặt it giữa look và after.
  • Look after someone không phải “theo dõi ai đang đi trước”; hãy đọc bối cảnh chăm sóc.

Thử trong một phút

  1. Điền: Please look ___ the plants.
  2. Sắp xếp: after / look / it / carefully.
  3. Viết một câu nói em chăm con mèo vào Chủ nhật.

Gợi ý trả lời

  1. after — thành cụm look after.
  2. Look after it carefully. — đại từ sau after.
  3. I look after my cat on Sundays. — một câu mẫu.

ETOP biên soạn phần giải thích, tình huống và bài tập. Nguồn đối chiếu: Cambridge Dictionary.

Xem thêm Từ vựng & cách dùng cùng ETOP.

Facebook Email