Look for là hành động tìm kiếm; find là tìm thấy. Em có thể tìm rất lâu mà vẫn chưa tìm thấy đồ, vì hai động từ nhấn hai phần khác nhau.
Look for là hành động tìm kiếm; find là tìm thấy. Em có thể tìm rất lâu mà vẫn chưa tìm thấy đồ, vì hai động từ nhấn hai phần khác nhau.

Nhìn nghĩa và mẫu đi cùng
look for — tìm, đang tìm kiếm
look for a key / look for someone
find — tìm thấy, phát hiện
find a key / find the answer
Ví dụ gần gũi
I’m looking for my glasses.
Em đang tìm kính.
I found them under the chair.
Em tìm thấy chúng dưới ghế.
We looked for the ball but didn’t find it.
Chúng em tìm bóng nhưng không tìm thấy.
Chú ý một chút
- Look for cần for trước thứ đang tìm. Find không thêm for trong mẫu này.
- Quá khứ của find là found; looked for là quá khứ của look for. Find out thường là tìm ra thông tin, một cụm khác.
Thử trong một phút
- Điền: I can’t see my hat. I’m ___ it.
- Điền: I ___ my notebook in my bag. (find, quá khứ)
- Sửa: Did you find for your keys?
Gợi ý trả lời
- looking for
- found
- Did you find your keys?
ETOP biên soạn tình huống, phần giải thích và bài tập. Nguồn đối chiếu cách dùng: Cambridge Dictionary (1), Cambridge Dictionary (2).
Xem thêm Từ vựng & cách dùng cùng ETOP.
