Khi mượn hoặc mua đồ, give back và take back đều có thể liên quan tới việc trả. Điểm nhìn của người nói giúp em hình dung hướng chuyển động.
Khi mượn hoặc mua đồ, give back và take back đều có thể liên quan tới việc trả. Điểm nhìn của người nói giúp em hình dung hướng chuyển động.

Nhìn nghĩa và mẫu đi cùng
give back — trả thứ gì cho người trước đó có nó
give something back to someone; give it back
take back — mang thứ gì trở lại một nơi/người
take something back to a place; take it back
Ví dụ gần gũi
Please give my pen back after class.
Bạn trả bút cho mình sau giờ học nhé.
I’ll give it back to Anna today.
Hôm nay mình sẽ trả nó cho Anna.
We took the shirt back to the shop.
Chúng mình mang chiếc áo trở lại cửa hàng.
Chú ý một chút
- Với đại từ it/them, đặt giữa động từ và back: give it back, take them back.
- Take back còn có nghĩa rút lại lời nói. Bài này tập trung vào trả hoặc mang đồ trở lại.
Thử trong một phút
- Sắp xếp: it / give / back / please.
- Điền nơi đến: Take this box back ___ the office.
- Viết lời hứa trả bút cho Minh hôm nay.
Gợi ý trả lời
- Please give it back. — đại từ đứng giữa.
- to — mang về nơi nào.
- I’ll give the pen back to Minh today. — có người nhận rõ.
ETOP biên soạn phần giải thích, tình huống và bài tập. Nguồn đối chiếu: Cambridge Dictionary, Cambridge Dictionary.
Xem thêm Từ vựng & cách dùng cùng ETOP.
