Bỏ qua menu, đến nội dung
ENJOY – THINK – OVERCOME – PROGRESS. Hứng Khởi – Tư Duy – Vượt Lên – Tiến Bước.

Pick up và put down: nhấc lên, đặt xuống

Pick up là nhấc lên; put down là đặt xuống. Khi học hai cụm đối nhau, em có thể dùng một chiếc bút làm động tác và nói cả câu.

Pick up là nhấc lên; put down là đặt xuống. Khi học hai cụm đối nhau, em có thể dùng một chiếc bút làm động tác và nói cả câu.

Pick up và put down: nhấc lên, đặt xuống

Nhìn nghĩa và mẫu đi cùng

pick up — nhặt/nhấc lên
pick up the pencil / pick the pencil up

put down — đặt xuống
put down the bag / put the bag down

Ví dụ gần gũi

Please pick up your pencil.
Nhặt bút chì lên nhé.

He put the box down carefully.
Bạn ấy đặt chiếc hộp xuống cẩn thận.

These books are heavy. Put them down here.
Số sách này nặng. Đặt chúng xuống đây nhé.

Chú ý một chút

  • Đại từ nằm giữa: pick it up, put it down; không dùng pick up it trong mẫu này.
  • Pick up còn có thể là đón ai: I’ll pick you up at five. Bài này đang luyện hành động nhấc đồ, nên hãy giữ ngữ cảnh rõ.

Thử trong một phút

  1. Thay the toy bằng it: Pick up the toy.
  2. Điền: Put the box ___ on the table.
  3. Sửa: Please pick up them.

Gợi ý trả lời

  1. Pick it up.
  2. down
  3. Please pick them up.

ETOP biên soạn tình huống, phần giải thích và bài tập. Nguồn đối chiếu cách dùng: Cambridge – English Grammar Today.

Xem thêm Từ vựng & cách dùng cùng ETOP.

Facebook Email